Masr
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ismaily SC

Masr vs Ismaily SC

Tỷ số chung cuộc: Masr 1-0 Ismaily SC tại Premier League, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Masr thắng 5, hòa 2, Ismaily SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 6
Phong độ
DLWWL Masr
LLLLD Ismaily SC
  1. 7' Ahmed Sayed Abdelnaby
  2. 22' Nader Farag
  3. HT0-0
  4. 52' M. Saber · M. Saad 1-0
  5. 60' M. Wagdi N. Farag
  6. 60' I. El Nagaawy A. Mohamed
  7. 65' Omar El Kot
  8. 69' A. El Dah A. Katkot
  9. 69' K. Al Nabris M. Abdelsamia
  10. 71' Ahmed El-Saghiri
  11. 72' Messi M. Saber
  12. 72' A. Emad M. Saad
  13. 76' Abdallah Gamal
  14. 82' Mohamed Mazzika
  15. 86' A. Gamal A. Castelo
  16. 89' R. Khalil A. Atef
  17. 89' H. Alaa Abdelrahman El Sakran
  18. 90'+1 Mohamed Wagdi
  19. 90'+1 M. Zidan O. El Kot
  20. FT1-0

Đội hình

Masr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mohamed Ali Abu El Yazid Shawky
  1. 16M. Mazzika 7.2
  2. 8A. Sayed 7.3
  3. 4A. Castelo ▼ 86' 7.3
  4. 5A. Tarek 7.3
  5. 24M. Rabia 7.2
  6. 11M. Saad ▼ 72' 7.2
  7. 18Ahmed El Sageery 6.9
  8. 26P. Mutumosi Zilu 6.7
  9. 17Abdelrahman El Sakran ▼ 89' 6.7
  10. 9A. Atef ▼ 89' 5.9
  11. 77M. Saber ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 33A. El Sayed
  2. 13A. Keita
  3. 30A. Gamal ▲ 86' 6.7
  4. 7R. Khalil ▲ 89' 6.5
  5. 14Messi ▲ 72' 7.2
  6. 19A. Emad ▲ 72' 6.5
  7. 20H. Alaa ▲ 89' 6.7
  8. 90M. Yasser
  9. 10S. Hussein
Ismaily SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Miloud Hamdi
  1. 31A. Gamal 6.3
  2. 5A. Mohamed ▼ 60' 6.2
  3. 4M. Ammar 7.5
  4. 35O. El Kot ▼ 90' 6.2
  5. 21M. Ehab 6.9
  6. 33A. Katkot ▼ 69' 6.6
  7. 88M. Samir 7.3
  8. 15N. Farag ▼ 60' 6.3
  9. 10M. Abdelsamia ▼ 69' 6.2
  10. 8E. Traore 6.2
  11. 40A. Abdelsalam 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. Adel
  2. 66H. Salah
  3. 17M. Wagdi ▲ 60' 6.9
  4. 19A. El Dah ▲ 69' 6.9
  5. 37I. Abdelaal
  6. 38I. El Nagaawy ▲ 60' 6.5
  7. 7K. Al Nabris ▲ 69' 6.7
  8. 11M. Zidan ▲ 90' 6.3
  9. 30A. El Said

Thống kê

032
740
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm7
5Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc7
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
356Chuyền bóng371
257Chuyền chính xác280
72%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được15
31Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận0.45
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu