Haras El Hodood vs El Mokawloon
Tỷ số chung cuộc: Haras El Hodood 0-0 El Mokawloon tại Premier League, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Haras El Hodood thắng 0, hòa 4, El Mokawloon thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 10
- Phong độ
- LWDWW Haras El Hodood
- WLLWD El Mokawloon
- 15' ▲ J. Ochaya ▼ N. Hesham
- 19' Ikenna Cooper
- 45'+2 Mohamed Hamdy Zaki
- HT0-0
- 46' ▲ M. Adel ▼ I. Gaber
- 53' Omar Fathi Saviola
- 61' ▲ M. El Negely ▼ M. Hamdi
- 61' ▲ A. Hafez ▼ O. Saviola
- 69' ▲ A. Hawash ▼ M. Salim
- 69' ▲ A. Ouled Behi ▼ S. Naguib
- 85' ▲ M. El Deghemy ▼ I. Abou-Salima
- 85' ▲ A. Nayel ▼ I. Cooper
- 86' ▲ H. Hussein ▼ Kahraba
- 90'+8 Joackiam Ojera
- 90'+8 Joackiam Ojera
- 90'+6 Joseph Ochaya
- 90'+8 Joackiam Ojera
- FT0-0
Đội hình
- 13A. Shaaban 6.3
- 24M. Awad 7.3
- 5I. Abdelhakim 7.3
- 4I. Abou-Salima ▼ 85' 6.6
- 10F. El Henawy 7.2
- 6M. Magli 6.6
- 14M. Ashraf 7.2
- 27I. Cooper ▼ 85' 7.0
- 74Mahmoud Sayed Okaa 7.2
- 99M. Hamdi ▼ 61' 6.5
- 22O. Saviola ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 16A. Seha
- 12M. Bayoumi
- 3M. El Badry
- 17M. El Deghemy ▲ 85' 6.7
- 20E. Eze
- 29M. El Negely ▲ 61' 6.2
- 30A. Hafez ▲ 61' 6.9
- 11M. Mostafa
- 90A. Nayel ▲ 85' 6.5
- 1M. Aboul Saoud 6.9
- 26Kahraba ▼ 86' 6.3
- 21I. Abdellah 6.9
- 3M. Hamed 7.3
- 24N. Hesham ▼ 15' 6.6
- 14M. Gamal 7.2
- 12O. El Wahsh 7.0
- 25J. Ojera 6.5
- 10S. Naguib ▼ 69' 6.3
- 20I. Gaber ▼ 46' 6.9
- 9M. Salim ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 18M. Fawzi
- 22M. Antar
- 31M. Adel ▲ 46' 6.9
- 32H. Faisal
- 44A. Hawash ▲ 69' 6.2
- 74M. Abdelnasser
- 4H. Hussein ▲ 86'
- 23J. Ochaya ▲ 15' 7.2
- 28A. Ouled Behi ▲ 69' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑131
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm10
0Trúng đích0
9Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị4
4Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
393Chuyền bóng280
272Chuyền chính xác150
69%Chính xác chuyền54%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
26Ghi được28
48Thủng lưới31
0.79Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai13