El Mokawloon vs Haras El Hodood
Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 0-0 Haras El Hodood tại Premier League, 21 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 3, hòa 4, Haras El Hodood thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 3
- Phong độ
- WLLWD El Mokawloon
- LWDWW Haras El Hodood
- HT0-0
- 46' ▲ M. Yasser ▼ A. El Sheikh
- 46' ▲ M. Bayoumi ▼ M. Ouka
- 47' Mostafa Gamal
- 47' Emeka Eze
- 51' Ibrahim El Kadi
- 56' ▲ M. Abdelnasser ▼ M. Antar
- 56' ▲ K. Onyemaechi ▼ M. Abou Gouda
- 61' ▲ I. Ashraf ▼ E. Eze
- 67' Islam Abou-Salima
- 67' Mohamed Bayoumi
- 67' Mohamed Bayoumi
- 67' Mohamed Bayoumi
- 73' ▲ J. Ojera ▼ Kahraba
- 73' ▲ Abdo Semana ▼ I. Hesham
- 73' ▲ M. Mohamed ▼ F. El Henawy
- 75' Mahmoud El-Badry
- 86' ▲ C. Ekpenyong ▼ M. Hamed
- 87' ▲ M. Hamdi ▼ M. El Negely
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Aboul Saoud 6.6
- 26Kahraba ▼ 73' 6.7
- 21I. Abdellah 7.2
- 19I. Al Kadi 7.6
- 3M. Hamed ▼ 86' 7.3
- 23J. Ochaya 7.2
- 29M. Abou Gouda ▼ 56' 6.2
- 12O. El Wahsh 8.2
- 14M. Gamal 7.9
- 22M. Antar ▼ 56' 6.3
- 7I. Hesham ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 25J. Ojera ▲ 73' 6.7
- 18M. Fawzi
- 24N. Hesham
- 11Abdo Semana ▲ 73' 6.5
- 5L. Wael
- 6M. Gamal 7.9
- 74M. Abdelnasser ▲ 56' 7.3
- 47C. Ekpenyong ▲ 86' 6.3
- 49K. Onyemaechi ▲ 56' 6.6
- 18M. El Zanfaly 8.9
- 17M. El Deghemy 7.2
- 5I. Abdelhakim 7.2
- 4I. Abou-Salima 7.3
- 14M. Ashraf
- 74M. Ouka ▼ 46' 6.7
- 10F. El Henawy ▼ 73' 6.6
- 20E. Eze ▼ 61' 6.5
- 19A. El Sheikh ▼ 46' 6.9
- 3M. El Badry 7.2
- 29M. El Negely ▼ 87' 6.2
Dự bị 10
- 25I. Ashraf ▲ 61' 6.7
- 21M. Yasser ▲ 46' 6.3
- 55M. H. Helal
- 33M. Mohamed ▲ 73' 6.9
- 16A. Shaaban
- 99M. Hamdi ▲ 87' 6.3
- 12M. Bayoumi ▲ 46' 5.3
- 44Y. Sabra
- 90A. Nail
- 13A. Gamal
Thống kê
02⚑4
⚑251
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm3
7Trúng đích0
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
4Phạt góc2
5Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
452Chuyền bóng250
368Chuyền chính xác151
81%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
28Ghi được26
31Thủng lưới48
0.85Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai11