Petrojet
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wadi Degla

Petrojet vs Wadi Degla

Tỷ số chung cuộc: Petrojet 2-2 Wadi Degla tại Premier League, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 4, hòa 2, Wadi Degla thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 9
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LDLLW Petrojet
DWDWD Wadi Degla
  1. 8' Badr Mousa
  2. 10' A. Hamed11m 1-0
  3. 19' Youssef Oya
  4. 27' Ahmed Bahbah
  5. 27' Amr Hossam
  6. 45' 1-1 F. Boli · A. Dahesh
  7. HT1-1
  8. 46' R. Ahmed M. El Gamal
  9. 49' R. Ahmed 2-1
  10. 54' S. Sonko M. Ibrahim
  11. 59' M. Kaandorp A. Scholes
  12. 59' D. Miskic H. Hassan
  13. 65' 2-2 D. Miskic11m
  14. 76' A. Hamdy B. Moussa
  15. 76' M. El Badry G. Chukwudi
  16. 76' M. Diasty Y. Oya
  17. 76' M. Abdelrahim Zizo
  18. 85' I. Adel I. El Bahnasi
  19. 89' S. Mohamed I. Abdallah
  20. FT2-2

Đội hình

Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 7.3
  2. 4M. Kenawi 7.0
  3. 25B. Haggag 6.6
  4. 15A. Bahbah 6.3
  5. 3I. Abdallah ▼ 89' 6.2
  6. 8M. Okasha 6.7
  7. 17A. Hamed 7.7
  8. 14M. El Gamal ▼ 46' 7.3
  9. 11M. Ibrahim ▼ 54' 6.3
  10. 9B. Moussa ▼ 76' 6.5
  11. 10G. Chukwudi ▼ 76' 7.9

Dự bị 9

  1. 16A. Ragab
  2. 7A. Hamdy ▲ 76' 7.3
  3. 29A. Yassin
  4. 40S. Sonko ▲ 54' 6.6
  5. 99S. Mohamed ▲ 89'
  6. 19M. El Badry ▲ 76' 6.7
  7. 2A. Ghoneim
  8. 20R. Ahmed ▲ 46' 7.3
  9. 22M. Morsi
Wadi Degla Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mohamed El Sheikh
  1. 1A. Hossam 7.9
  2. 2S. Maher 6.9
  3. 24M. Ragab 6.2
  4. 28S. Teka 6.0
  5. 12A. Dahesh 6.5
  6. 8A. Scholes ▼ 59' 6.2
  7. 20Y. Oya ▼ 76' 6.9
  8. 25I. El Bahnasi ▼ 85' 6.9
  9. 47H. Hassan ▼ 59' 6.7
  10. 22Zizo ▼ 76' 6.9
  11. 9F. Boli 7.5

Dự bị 9

  1. 45Z. Seyam
  2. 34M. Kaandorp ▲ 59' 6.3
  3. 10M. Diasty ▲ 76' 6.7
  4. 33D. Miskic ▲ 59' 7.5
  5. 4I. Adel ▲ 85' 6.3
  6. 6K. Aboul-Fetouh
  7. 7A. Hussein
  8. 11M. Abdelrahim ▲ 76' 6.2
  9. 5A. Dahroug

Thống kê

012
1120
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm17
7Trúng đích4
1Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc11
3Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
1.10Bàn thắng ngăn chặn1.10
219Chuyền bóng453
139Chuyền chính xác370
63%Chính xác chuyền82%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được42
38Thủng lưới29
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu