Wadi Degla
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Petrojet

Wadi Degla vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: Wadi Degla 0-1 Petrojet tại Premier League, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wadi Degla thắng 0, hòa 2, Petrojet thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
DWDWD Wadi Degla
LDLLW Petrojet
  1. -5' Abdel Kafi Ragab
  2. 7' Mohamed Ibrahim Dodo
  3. 19' Ali Hussein
  4. 45' 0-1 B. Moussa · A. Bahbah
  5. HT0-1
  6. 46' A. El Shimi I. El Bahnasi
  7. 46' A. Farouk A. Hussein
  8. 46' A. Bah M. Ibrahim
  9. 61' Ahmed El Shimi
  10. 62' M. Abdelaati M. Kaandorp
  11. 66' M. Morsi M. El Gamal
  12. 67' Ahmed Dahesh
  13. 73' F. Boli A. Dahesh
  14. 79' A. Dahroug O. Adly
  15. 85' M. Atef B. Moussa
  16. 85' S. Mohamed A. Bahbah
  17. 87' Mahmoud Talaat
  18. 90'+3 Amadou Bah
  19. FT0-1

Đội hình

Wadi Degla Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mohamed Abdallah Hussein
  1. 1A. Hossam 7.7
  2. 2S. Maher 6.9
  3. 3O. Adly ▼ 79' 7.0
  4. 6K. Aboul-Fetouh 7.2
  5. 12A. Dahesh ▼ 73' 6.6
  6. 25I. El Bahnasi ▼ 46' 6.7
  7. 20Y. Oya 6.3
  8. 17M. Talaat 7.2
  9. 10M. Diasty 7.3
  10. 34M. Kaandorp ▼ 62' 6.2
  11. 7A. Hussein ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 18A. Shaaban
  2. 5A. Dahroug ▲ 79' 6.9
  3. 23A. Ayman
  4. 4I. Adel
  5. 14M. Abdelaati ▲ 62'
  6. 30W. Cobbinah
  7. 44A. El Shimi ▲ 46' 6.7
  8. 9F. Boli ▲ 73' 6.2
  9. 32A. Farouk ▲ 46' 6.5
Petrojet Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 7.7
  2. 4M. Kenawi 7.3
  3. 5H. Reyad 7.3
  4. 25B. Haggag 7.2
  5. 18T. Mohamed 7.2
  6. 8M. Okasha 7.2
  7. 11M. Ibrahim ▼ 46' 6.3
  8. 14M. El Gamal ▼ 66' 6.9
  9. 17A. Hamed 7.2
  10. 9B. Moussa ▼ 85' 8.7
  11. 15A. Bahbah ▼ 85' 6.0

Dự bị 9

  1. 16A. Ragab
  2. 2A. Ghoneim
  3. 3I. Abdallah
  4. 7M. Atef ▲ 85' 6.9
  5. 22M. Morsi ▲ 66' 6.6
  6. 13A. Bah ▲ 46' 6.5
  7. 19M. El Badry
  8. 30O. Reda
  9. 99S. Mohamed ▲ 85' 6.3

Thống kê

044
130
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
3Cứu thua4
361Chuyền bóng271
253Chuyền chính xác169
70%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
42Ghi được39
29Thủng lưới38
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu