Kahraba Ismailia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pharco

Kahraba Ismailia vs Pharco

Tỷ số chung cuộc: Kahraba Ismailia 0-0 Pharco tại Premier League, 8 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 9
Sân vận động
Ismaïlia Stadium, Ismailia
Phong độ
DDDWL Kahraba Ismailia
LWWWD Pharco
  1. 13' Serge Aka
  2. 40' Hossam Reda
  3. 45'+1 Hossam Reda
  4. 45'+1 Hossam Reda
  5. HT0-0
  6. 59' E. S. Shika M. B. Boateng
  7. 59' O. El Said M. Sillah
  8. 59' M. Sayed M. Ezz
  9. 59' M. Hussein M. Fakhri
  10. 59' A. Ndiay M. Farhat
  11. 63' A. Sulieman A. Maradona
  12. 63' E. El Fayoumi M. Farouk
  13. 75' Omar El Said
  14. 82' M. A. Rahim H. El Shazly
  15. 84' Seif Elkhashab
  16. 87' M. Gaber M. Fathy
  17. 90'+4 Halimo Y. El Mallah
  18. FT0-0

Đội hình

Kahraba Ismailia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Reda El Sayed
  1. 31A. El Gabry 7.5
  2. 2K. Yehia 7.5
  3. 22A. Sheta 7.3
  4. 5S. Elkhashab 7.2
  5. 30H. El Shazly ▼ 82' 6.9
  6. 6M. Sillah ▼ 59' 6.7
  7. 28S. Aka 6.5
  8. 14M. Farouk ▼ 63' 7.0
  9. 25M. Said 7.0
  10. 77B. Boateng ▼ 59' 6.3
  11. 10A. Maradona ▼ 63' 7.2

Dự bị 9

  1. 16M. Hagras
  2. 18I. Abdelnaim
  3. 29E. S. Shika M. ▲ 59' 6.2
  4. 11O. El Said ▲ 59' 6.3
  5. 13A. Sulieman ▲ 63' 6.3
  6. 3E. El Fayoumi ▲ 63' 7.0
  7. 66M. Medhat
  8. 88L. Namgbema
  9. 7M. A. Rahim ▲ 82'
Pharco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tarek El Ashri
  1. 25M. Shika 7.5
  2. 57H. Reda 5.6
  3. 33B. Ndiaye 7.2
  4. 31M. Ahmed 6.9
  5. 12H. Yassin 7.9
  6. 70M. Fathy ▼ 87' 7.2
  7. 13Y. El Mallah ▼ 90' 7.2
  8. 4M. Fakhri ▼ 59' 6.3
  9. 22M. Ezz ▼ 59' 6.6
  10. 9M. Farhat ▼ 59' 6.6
  11. 7K. El Tayeb 6.5

Dự bị 9

  1. 16M. Nadim
  2. 20Halimo ▲ 90'
  3. 10M. Yasser
  4. 11W. Mostafa
  5. 23M. Sayed ▲ 59' 6.7
  6. 21A. Ghouma
  7. 17M. Gaber ▲ 87' 6.6
  8. 74M. Hussein ▲ 59' 7.0
  9. 32A. Ndiay ▲ 59' 6.5

Thống kê

039
321
71%Kiểm soát bóng29%
15Dứt điểm9
2Trúng đích1
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
9Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
408Chuyền bóng170
349Chuyền chính xác102
86%Chính xác chuyền60%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
35Ghi được15
53Thủng lưới35
1.06Bàn thắng mỗi trận0.45
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn4
26Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu