Pharco
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kahraba Ismailia

Pharco vs Kahraba Ismailia

Tỷ số chung cuộc: Pharco 0-2 Kahraba Ismailia tại Premier League, 2 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 20
Sân vận động
Alexandria Stadium, Alexandria
Phong độ
LWWWD Pharco
DDDWL Kahraba Ismailia
  1. 16' Hassan El Shazly
  2. 19' 0-1 B. Boateng11m
  3. 45' Yassin El Mallah
  4. HT0-1
  5. 46' I. Abdelnaim A. Hamza
  6. 57' A. Yasser M. Yasser
  7. 57' A. El Bahrawi Halimo
  8. 57' A. Sulieman B. Boateng
  9. 61' Ibrahim Awad
  10. 67' A. Rashdan A. Shaaban
  11. 74' W. R. Medhat M. Gaber
  12. 77' A. Maradona O. El Said
  13. 88' Hassan El Shazly
  14. 89' E. El Fayoumi J. Ngwem
  15. 90' 0-2 A. Sulieman · E. El Fayoumi
  16. FT0-2

Đội hình

Pharco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tarek El Ashri
  1. 52A. Daador 6.0
  2. 19A. Shaaban ▼ 67' 6.9
  3. 18Mohamed Youssef Camacho 6.3
  4. 33B. Ndiaye 7.0
  5. 31M. Ahmed 6.9
  6. 13Y. El Mallah 6.9
  7. 20Halimo ▼ 57' 6.5
  8. 17M. Gaber ▼ 74' 6.7
  9. 7K. El Tayeb 6.0
  10. 10M. Yasser ▼ 57' 6.3
  11. 32A. Ndiay 6.9

Dự bị 9

  1. 25M. Shika
  2. 77W. R. Medhat ▲ 74' 6.5
  3. 99A. Yasser ▲ 57' 6.3
  4. 22M. Ezz
  5. 23M. Sayed
  6. 44A. Rashdan ▲ 67' 6.7
  7. 24A. El Bahrawi ▲ 57' 6.7
  8. 9M. Farhat
  9. 74M. Hussein
Kahraba Ismailia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Reda El Sayed
  1. 31A. El Gabry 7.7
  2. 30H. El Shazly 6.7
  3. 4I. Awad 7.7
  4. 22A. Sheta 7.2
  5. 5S. Elkhashab 7.2
  6. 8A. Hamza ▼ 46' 6.2
  7. 19Y. Galal 6.3
  8. 28S. Aka 7.3
  9. 11O. El Said ▼ 77' 6.5
  10. 77B. Boateng ▼ 57' 6.6
  11. 12J. Ngwem ▼ 89' 7.3

Dự bị 9

  1. 16M. Hagras
  2. 20S. Al Agouz 6.3
  3. 10A. Maradona ▲ 77' 6.7
  4. 13A. Sulieman ▲ 57' 7.3
  5. 18I. Abdelnaim ▲ 46' 6.9
  6. 35M. Osam
  7. 3E. El Fayoumi ▲ 89'
  8. 66M. Medhat
  9. 7M. A. Rahim

Thống kê

013
120
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
358Chuyền bóng327
242Chuyền chính xác223
68%Chính xác chuyền68%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
15Ghi được35
35Thủng lưới53
0.45Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu