Haras El Hodood vs Masr
Tỷ số chung cuộc: Haras El Hodood 1-2 Masr tại Premier League, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Haras El Hodood thắng 1, hòa 2, Masr thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 9
- Phong độ
- LWDWW Haras El Hodood
- DLWWL Masr
- 11' Abdel Rahman Emad
- 18' 0-1 A. Emad · Y. Osama Nabih
- 25' I. Abou-Salima · M. Ashraf 1-1
- 45' 1-2 A. Bakri11m
- HT1-2
- 46' Sulahmana Mamadu Bah
- 46' ▲ F. El Henawy ▼ M. Awad
- 46' ▲ M. Bah ▼ R. Khalil
- 46' ▲ A. Gamal ▼ A. Bakri
- 66' ▲ S. Ibrahim ▼ Y. Osama Nabih
- 66' ▲ Z. El Sayed ▼ M. Yasser
- 68' Abdallah Ahmed Hafez
- 71' ▲ M. Gyabaah ▼ M. Ashraf
- 72' ▲ K. Gomaa ▼ A. Emad
- 73' ▲ M. El Negely ▼ A. Hafez
- 83' ▲ M. Magli ▼ I. Abou-Salima
- 83' ▲ Z. Tarek ▼ O. Saviola
- 90'+1 Mahmoud Ouka
- 90'+7 Sulahmana Mamadu Bah
- 90'+5 Mohamed Mazzika
- 90'+7 Sulahmana Mamadu Bah
- FT1-2
Đội hình
- 18M. El Zanfaly 6.5
- 24M. Awad ▼ 46' 6.7
- 5I. Abdelhakim 6.3
- 4I. Abou-Salima ⚽ ▼ 83' 7.9
- 12M. Bayoumi 7.3
- 30A. Hafez ▼ 73' 6.7
- 14M. Ashraf ⇢ ▼ 71' 6.9
- 27I. Cooper 7.7
- 74Mahmoud Sayed Okaa 6.2
- 99M. Hamdi 7.0
- 22O. Saviola ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 13A. Shaaban
- 17M. El Deghemy
- 37M. Gyabaah ▲ 71' 6.7
- 20E. Eze
- 10F. El Henawy ▲ 46' 7.2
- 6M. Magli ▲ 83' 7.2
- 29M. El Negely ▲ 73' 6.2
- 72Z. Tarek ▲ 83' 6.3
- 90A. Nayel
- 16M. Mazzika 7.2
- 38M. Awad ▼ 46' 6.3
- 3A. Bakri ⚽ ▼ 46' 6.9
- 32A. Bostangy 6.2
- 13A. Keita 6.7
- 12Y. Osama Nabih ⇢ ▼ 66' 7.2
- 26P. Mutumosi Zilu 7.2
- 20H. Alaa 7.3
- 19A. Emad ⚽ ▼ 72' 7.7
- 90M. Yasser ▼ 66' 6.3
- 7R. Khalil ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 33A. El Sayed
- 15S. Ibrahim ▲ 66' 6.9
- 35M. Sawaneh
- 45M. Mahmoud
- 25Z. El Sayed ▲ 66'
- 39K. Gomaa ▲ 72' 6.9
- 22M. Bah ▲ 46' 6.0
- 30A. Gamal ▲ 46' 6.9
- 46A. Seif
Thống kê
02⚑17
⚑241
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm10
3Trúng đích2
12Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
17Phạt góc2
1Việt vị3
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
443Chuyền bóng209
349Chuyền chính xác126
79%Chính xác chuyền60%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
26Ghi được39
48Thủng lưới31
0.79Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai20