Masr vs Haras El Hodood
Tỷ số chung cuộc: Masr 0-1 Haras El Hodood tại Premier League, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Masr thắng 2, hòa 2, Haras El Hodood thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 9
- Phong độ
- LWWLD Masr
- LWDWW Haras El Hodood
- 2' Mohamed El Deghemy
- 4' Mohamed El Deghemy
- 39' 0-1 I. Abdelhakim · A. El Sheikh
- 45'+4 Mohamed Ashraf Roqa
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Osama Nabih ▼ Abdelrahman El Sakran
- 60' ▲ E. Eze ▼ O. Saviola
- 60' ▲ M. Ouka ▼ A. El Sheikh
- 66' ▲ M. Yasser ▼ M. Magassa
- 67' ▲ I. Ashraf ▼ M. El Negely
- 79' Ahmed Sayed Abdelnaby
- 81' ▲ E. Damilola ▼ M. Hamdi
- 81' ▲ M. Awad ▼ M. Magli
- 82' ▲ A. Atef ▼ A. Sayed
- 88' Fawzi El Henawy
- 89' Mohamed Ashraf Roqa
- 89' Mohamed Ashraf Roqa
- 90'+2 ▲ S. Ibrahim ▼ Ahmed El Sageery
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Lotfi 6.2
- 8A. Sayed ▼ 82' 6.7
- 4A. Castelo 7.0
- 5A. Tarek 7.3
- 21M. Ashraf 6.9
- 37M. Magassa ▼ 66' 7.9
- 17Abdelrahman El Sakran ▼ 46' 6.3
- 18Ahmed El Sageery ▼ 90' 7.2
- 77M. Saber 7.3
- 14Messi 6.7
- 10S. Hussein 6.9
Dự bị 9
- 16M. Mazzika
- 13A. Keita
- 15S. Ibrahim ▲ 90'
- 30A. Gamal
- 12Y. Osama Nabih ▲ 46' 6.6
- 22A. Hamdy
- 26P. Mutumosi Zilu
- 90M. Yasser ▲ 66' 6.3
- 9A. Atef ▲ 82' 6.9
- 18M. El Zanfaly 8.9
- 17M. El Deghemy 6.2
- 5I. Abdelhakim ⚽ 8.2
- 12M. Bayoumi 7.2
- 10F. El Henawy 7.2
- 6M. Magli ▼ 81' 6.9
- 14M. Ashraf
- 29M. El Negely ▼ 67' 6.2
- 22O. Saviola ▼ 60' 6.5
- 19A. El Sheikh ⇢ ▼ 60' 6.6
- 99M. Hamdi ▼ 81' 5.6
Dự bị 9
- 40E. Damilola ▲ 81' 6.3
- 44Y. Sabra
- 13A. Shaaban
- 3M. El Badry
- 24M. Awad ▲ 81' 6.6
- 4I. Abou-Salima
- 20E. Eze ▲ 60' 6.3
- 25I. Ashraf ▲ 67' 6.5
- 74M. Ouka ▲ 60' 6.9
Thống kê
01⚑5
⚑341
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm7
9Trúng đích4
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị4
3Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua9
420Chuyền bóng273
339Chuyền chính xác190
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
39Ghi được26
31Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai11