Zamalek SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enppi

Zamalek SC vs Enppi

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 0-0 Enppi tại Premier League, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 3, hòa 3, Enppi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 4
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DWWWW Zamalek SC
LLLLD Enppi
  1. 31' M. I. Hassan O. Gaber
  2. 32' Ahmed El Agouz
  3. 35' Ahmed Kalosha
  4. 36' Ahmed Rabia
  5. HT0-0
  6. 46' A. Fatouh A. Rabie
  7. 46' N. Mansy S. Jaziri
  8. 61' A. Zaki A. Abdallah
  9. 61' M. Sayed Z. Kamal
  10. 70' E. Mayhoub M. Sherif
  11. 77' M. El Sayed A. El Said
  12. 84' O. Dabbagh Juan Alvina
  13. 85' Kahraba A. Mahmoud
  14. 89' Ahmed Zaki
  15. 90'+7 Mohamed Ibrahim Hassan
  16. 90'+3 Abdelrahman Samir
  17. FT0-0

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gamil Abdel-Raouf Ahmed
  1. 37E. M. Soliman 7.0
  2. 4O. Gaber ▼ 31' 6.9
  3. 28El Wensh Mahmoud 7.7
  4. 5H. Abdelmaguid 7.5
  5. 3M. Bentayg 7.0
  6. 17M. Shehata 6.7
  7. 81C. Banza 6.5
  8. 33Juan Alvina ▼ 84' 7.3
  9. 12A. Rabie ▼ 46'
  10. 19A. El Said ▼ 77' 8.2
  11. 30S. Jaziri ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 1M. Awad
  2. 18A. Kaied
  3. 13A. Fatouh ▲ 46' 7.9
  4. 52M. I. Hassan ▲ 31' 7.7
  5. 98O. Dabbagh ▲ 84' 6.3
  6. 31A. Sherif
  7. 39M. El Sayed ▲ 77' 6.5
  8. 9N. Mansy ▲ 46' 6.2
  9. 43E. Osama
Enppi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1A. Samir 9.0
  2. 5A. Sabiha
  3. 36M. Basir
  4. 4A. Ibrahim
  5. 3M. Daoud 7.2
  6. 22A. El Agouz 6.6
  7. 6Z. Kamal ▼ 61' 6.3
  8. 11M. Sherif ▼ 70' 7.2
  9. 12A. Mahmoud ▼ 85' 7.0
  10. 28H. Abdallah 6.5
  11. 30A. Abdallah ▼ 61' 6.0

Dự bị 9

  1. 29R. Mostafa
  2. 14E. Mayhoub ▲ 70' 6.3
  3. 9A. Zaki ▲ 61' 6.6
  4. 10Kahraba ▲ 85' 6.3
  5. 20M. Samir
  6. 27S. Zayed
  7. 15M. Samy
  8. 77M. Sayed ▲ 77'
  9. 32H. Ibrahim

Thống kê

0214
740
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
8Trúng đích3
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
14Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
3Cứu thua8
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
380Chuyền bóng250
307Chuyền chính xác171
81%Chính xác chuyền68%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

42Trận đấu26
58Ghi được27
25Thủng lưới25
1.38Bàn thắng mỗi trận1.04
22Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu