Enppi vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-0 Zamalek SC tại Premier League, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 4, hòa 3, Zamalek SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 15
- Phong độ
- LLLLD Enppi
- DWWWW Zamalek SC
- 18' A. El Agouz11m 1-0
- 30' Ahmed Sebiha
- 38' ▲ O. Dabbagh ▼ M. El Sayed
- 41' Mohamed Ismail
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kaied ▼ A. Rabie
- 63' ▲ E. Mayhoub ▼ M. Sherif
- 63' ▲ M. Sayed ▼ A. El Agouz
- 76' ▲ Y. Wael ▼ A. Fatouh
- 77' ▲ S. Zayed ▼ H. Abdallah
- 78' ▲ Kirki ▼ A. Mahmoud
- 83' ▲ Kahraba ▼ A. Abdallah
- 83' ▲ S. Jaziri ▼ M. I. Hassan
- 89' Mahmoud Bentayg
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Samir 6.9
- 5A. Sabiha
- 8H. Adel 6.7
- 4A. Ibrahim
- 15M. Samy 7.3
- 6Z. Kamal 7.3
- 22A. El Agouz ⚽ ▼ 63' 7.2
- 11M. Sherif ▼ 63' 7.3
- 12A. Mahmoud ▼ 78' 7.0
- 28H. Abdallah ▼ 77' 7.2
- 30A. Abdallah ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 29R. Mostafa
- 14E. Mayhoub ▲ 63' 6.7
- 39Kirki ▲ 78' 6.6
- 9A. Zaki
- 10Kahraba ▲ 83' 6.5
- 27S. Zayed ▲ 77' 6.7
- 25S. Said
- 77M. Sayed ▲ 63'
- 36M. Basir
- 37E. M. Soliman 6.7
- 52M. I. Hassan ▼ 83' 5.9
- 24M. Ismail 6.7
- 5H. Abdelmaguid 7.9
- 3M. Bentayg 6.2
- 12A. Rabie ▼ 46'
- 39M. El Sayed ▼ 38' 6.2
- 33Juan Alvina 6.3
- 19A. El Said 7.6
- 13A. Fatouh ▼ 76' 6.2
- 9N. Mansy 6.2
Dự bị 9
- 16M. Sobhi
- 30S. Jaziri ▲ 83' 6.3
- 18A. Kaied ▲ 46' 5.9
- 38B. Ochieng
- 98O. Dabbagh ▲ 38' 6.9
- 81C. Banza
- 11Esho
- 44Y. Wael ▲ 76' 6.9
- 43E. Osama
Thống kê
01⚑5
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm11
3Trúng đích1
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
5Phạt góc4
1Việt vị4
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
254Chuyền bóng407
159Chuyền chính xác312
63%Chính xác chuyền77%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
26Trận đấu42
27Ghi được58
25Thủng lưới25
1.04Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới22
9Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai27