Future FC vs Wadi Degla
Tỷ số chung cuộc: Future FC 0-0 Wadi Degla tại Premier League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 2, hòa 1, Wadi Degla thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Al-Sekka Al-Hadid Stadium, Cairo
- Phong độ
- LDWLW Future FC
- WDWDL Wadi Degla
- 22' Hamdi Marcelo
- 35' Zizo
- HT0-0
- 46' Danijel Miškić
- 60' ▲ A. Zaazaa ▼ S. Soliman
- 70' ▲ H. Mohamed ▼ D. Miskic
- 71' ▲ M. Diasty ▼ Zizo
- 79' Seif Teka
- 81' ▲ A. Mazhoud ▼ H. Metwali
- 81' ▲ M. Helal ▼ A. Mostafa
- 83' ▲ A. Hussein ▼ F. Boli
- 83' ▲ H. Hassan ▼ A. El Shimi
- 87' ▲ A. Youssef ▼ R. El Metwaly
- 87' ▲ M. Bashiri ▼ M. Mamdouh
- 90'+2 ▲ A. Dahroug ▼ A. Reda
- FT0-0
Đội hình
- 99M. Makhlouf 7.3
- 77A. Fawzi 7.5
- 6A. Elfil 6.9
- 24K. Reda 6.9
- 90H. Metwali ▼ 81'
- 20E. Hamdi 7.2
- 27G. Mohamed 7.0
- 70S. Soliman ▼ 60' 6.9
- 14A. Mostafa ▼ 81' 6.9
- 33R. El Metwaly ▼ 87' 6.6
- 35M. Mamdouh ▼ 87' 6.3
Dự bị 9
- 13A. Yehia
- 4M. Rizk
- 21M. Shaaban
- 28A. Redjem
- 30A. Mazhoud ▲ 81' 6.3
- 22A. Zaazaa ▲ 60' 6.9
- 25M. Helal ▲ 81' 6.3
- 12A. Youssef ▲ 87' 6.7
- 97M. Bashiri ▲ 87' 6.3
- 1A. Hossam 7.2
- 2S. Maher 7.0
- 24M. Ragab 7.2
- 28S. Teka 8.0
- 21A. Reda ▼ 90' 7.3
- 33D. Miskic ▼ 70' 6.9
- 20Y. Oya 6.2
- 14M. Abdelaati
- 44A. El Shimi ▼ 83' 6.5
- 22Zizo ▼ 71' 6.0
- 9F. Boli ▼ 83' 5.9
Dự bị 9
- 18A. Shaaban
- 19H. Mohamed ▲ 70' 6.7
- 30W. Cobbinah
- 23A. Ayman
- 10M. Diasty ▲ 71' 6.7
- 4I. Adel
- 7A. Hussein ▲ 83' 6.3
- 5A. Dahroug ▲ 90'
- 47H. Hassan ▲ 83' 6.7
Thống kê
01⚑6
⚑830
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm15
2Trúng đích5
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc8
4Việt vị2
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
285Chuyền bóng428
211Chuyền chính xác349
74%Chính xác chuyền82%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
26Ghi được42
34Thủng lưới29
0.79Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai25