Wadi Degla vs Future FC
Tỷ số chung cuộc: Wadi Degla 1-2 Future FC tại Premier League, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wadi Degla thắng 0, hòa 1, Future FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 11
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- WDWDL Wadi Degla
- LDWLW Future FC
- 13' ▲ O. Adly ▼ K. Aboul-Fetouh
- 16' 0-1 A. Youssef · A. Fawzi
- 30' Ali El Fil
- HT0-1
- 46' ▲ A. Rashdan ▼ A. Elfil
- 55' Hossam Hassan
- 60' ▲ M. Diasty ▼ Y. Oya
- 60' ▲ Zizo ▼ A. Scholes
- 71' ▲ A. Zaazaa ▼ M. Helal
- 71' ▲ R. El Metwaly ▼ M. Mamdouh
- 71' ▲ A. Eba ▼ M. Mosaad
- 72' 0-2 A. Zaazaa · R. El Metwaly
- 76' ▲ A. Farouk ▼ A. Reda
- 76' ▲ A. El Shimi ▼ M. Kaandorp
- 82' A. Farouk · A. El Shimi 1-2
- 90'+8 Ahmed Farouk
- 90'+1 ▲ E. Hamdi ▼ G. Mohamed
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Hossam 6.3
- 23A. Ayman 6.2
- 28S. Teka 6.6
- 6K. Aboul-Fetouh ▼ 13' 6.6
- 21A. Reda ▼ 76' 6.2
- 8A. Scholes ▼ 60' 7.0
- 4I. Adel 6.2
- 14M. Abdelaati
- 20Y. Oya ▼ 60' 7.2
- 9F. Boli 6.5
- 34M. Kaandorp ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 26H. El Hattab
- 3O. Adly ▲ 13' 6.5
- 5A. Dahroug
- 10M. Diasty ▲ 60' 6.6
- 19H. Mohamed
- 22Zizo ▲ 60' 6.9
- 25I. El Bahnasi
- 32A. Farouk ⚽ ▲ 76' 7.2
- 44A. El Shimi ▲ 76' 7.5
- 16K. Emad 7.2
- 77A. Fawzi ⇢ 7.5
- 4M. Rizk 6.3
- 6A. Elfil ▼ 46' 6.6
- 3M. Desouki 6.2
- 19M. Mosaad ▼ 71' 6.6
- 12A. Youssef ⚽ 7.9
- 25M. Helal ▼ 71' 7.9
- 35M. Mamdouh ▼ 71' 6.9
- 27G. Mohamed ▼ 90' 6.3
- 18H. Hassan 6.7
Dự bị 9
- 99M. Makhlouf
- 21M. Shaaban
- 66A. Rashdan ▲ 46' 6.3
- 20E. Hamdi ▲ 90' 6.3
- 22A. Zaazaa ⚽ ▲ 71' 7.7
- 33R. El Metwaly ▲ 71' 6.3
- 38A. Eba ▲ 71' 6.3
- 9F. Okenabirhie
- 28A. Redjem
Thống kê
00⚑5
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm6
2Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
353Chuyền bóng249
273Chuyền chính xác173
77%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
42Ghi được26
29Thủng lưới34
1.27Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai18