El Entag EL Harby vs Ismaily SC
Tỷ số chung cuộc: El Entag EL Harby 0-1 Ismaily SC tại Premier League, 6 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Entag EL Harby thắng 1, hòa 3, Ismaily SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 32
- Sân vận động
- WE Al-Ahly Stadium, Cairo
- Trọng tài
- Mohamed Maarouf
- Phong độ
- LDDDL El Entag EL Harby
- LLLLD Ismaily SC
- 32' ▲ Mohamed Sadek ▼ Wagih Abdel Hakim
- HT0-0
- 46' ▲ Mohamed Makhlouf ▼ Humam Tariq
- 46' ▲ Mohamed Hamdy Zaki ▼ Ahmed Madbouli
- 50' Ghanam Mohamed
- 58' 0-1 Omar El Wahsh
- 63' Mohamed Sadek
- 63' ▲ Fadel Sherif ▼ Mohamed Ragab
- 67' ▲ Ahmed Afifi ▼ Mahmoud Adel
- 69' ▲ Mohamed Bayoumi ▼ Mohamed Sadek
- 74' Mohamed Hashem
- 79' ▲ Nader Ramadan ▼ Mohamed El Shamy
- 84' ▲ Mostafa El Gamal ▼ Mohamed Adel
- 90' Ghanam Mohamed
- 90' Ghanam Mohamed
- FT0-1
Đội hình
- 16Amer Amer
- 15Ahmed Ali
- 20Ali Fathi
- 13Mahmoud El Badry
- 4Mohamed Abdelrazak Bazooka
- 27Mahmoud Adel ▼ 84'
- 9Mohamed Ragab ▼ 63'
- 6Ghanam Mohamed
- 21Mohamed Adel ▼ 84'
- 32Abdel Rahman Osama
- 25M. Vieira
Dự bị 9
- 33Fadel Sherif ▲ 63'
- 24Ahmed Afifi ▲ 67'
- 14Mostafa El Gamal ▲ 84'
- 22Ibrahim Abdel Khaleq
- 12Ahmed Shedid
- 8Sayed Al Shabrawy
- 18Ahmed Saber
- 19Ahmed Dowidar
- 1Ahmed Yehia
- 13Mohamed Fawzi
- 29Mohamed Hashem
- 24Ahmed Ayman
- 34Mahmoud El Badry
- 44Mohamed Ammar
- 10Humam Tariq ▼ 46'
- 8Omar El Wahsh
- 4Emad Hamdi
- 21Ahmed Madbouli ▼ 46'
- 17Wagih Abdel Hakim ▼ 32'
- 11Mohamed El Shamy ▼ 79'
Dự bị 9
- 14Mohamed Sadek ▲ 32'
- 25Mohamed Makhlouf ▲ 46'
- 7Mohamed Hamdy Zaki ▲ 46'
- 33Mohamed Bayoumi ▲ 69'
- 22Nader Ramadan ▲ 79'
- 45Mohamed Nasr
- 15Ibrahim Abo El Yazid
- 1Mohamed Magdi Abdel Fattah
- 32Hazem Morsi
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 8 | +66 | 89 | |
| 2 | 34 | 50 - 27 | +23 | 71 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 45 - 34 | +11 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 8 | 34 | 35 - 38 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 10 | 34 | 36 - 36 | 0 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 37 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 45 | -13 | 37 | |
| 14 | 34 | 39 - 50 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 31 - 41 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 22 - 55 | -33 | 22 | |
| 18 | 34 | 18 - 57 | -39 | 21 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu44
35Ghi được50
38Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai23