Ismaily SC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
El Entag EL Harby

Ismaily SC vs El Entag EL Harby

Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 1-2 El Entag EL Harby tại Premier League, 21 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 6, hòa 3, El Entag EL Harby thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 15
Phong độ
LLLLD Ismaily SC
LDDDL El Entag EL Harby
  1. 36' 0-1 Mohamed Mosaad
  2. 40' 0-2 M. Diawara
  3. 45'+3 Tarek Taha11m 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' C. Mendouga Wagih Abdel Hakim
  6. 48' Hesham Shehata Ahmed Shedid
  7. 61' Abdel Rahman Magdi Shokry Naguib
  8. 75' Mostafa El Gamal Mohamed Mosaad
  9. 79' Omar El Wahsh Baher El Mohamady
  10. 79' S. Okuruket M. Diawara
  11. FT1-2

Đội hình

Ismaily SC HLV: Jorvan Vieira
  1. Essam El Hadary
  2. Tarek Taha
  3. R. Baffour
  4. Baher El Mohamady ▼ 79'
  5. Ahmed Ayman
  6. Karim Bambo
  7. Emad Hamdi
  8. Nader Ramadan
  9. Mohamed Sadek
  10. Shokry Naguib ▼ 61'
  11. Wagih Abdel Hakim ▼ 46'

Dự bị 3

  1. C. Mendouga ▲ 46'
  2. Abdel Rahman Magdi ▲ 61'
  3. Omar El Wahsh ▲ 79'
El Entag EL Harby HLV: Mokhtar Mokhtar
  1. Amer Amer
  2. Ahmed Shedid ▼ 48'
  3. Abdel Rahman Farouk
  4. Moaz El Henawy
  5. Mohamed Mosaad ▼ 75'
  6. Mohamed Ragab
  7. Abdul Aziz Mousa
  8. A. Annan
  9. Mahmoud Hamada
  10. J. Owoboskini
  11. M. Diawara ▼ 79'

Dự bị 3

  1. Hesham Shehata ▲ 48'
  2. Mostafa El Gamal ▲ 75'
  3. S. Okuruket ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 56 - 20 +36 80
2
Zamalek SC
34 65 - 31 +34 72
3
Pyramids FC
34 61 - 31 +30 70
4
AL Masry
34 45 - 38 +7 52
5
El Mokawloon
34 45 - 38 +7 48
6
Misr EL Makasa
34 34 - 36 -2 46
7
Ismaily SC
34 30 - 36 -6 43
8
El Geish
34 41 - 39 +2 41
9
Enppi
34 39 - 42 -3 40
10
Wadi Degla
34 41 - 47 -6 40
11
Al Ittihad
34 41 - 56 -15 39
12
Smouha SC
34 33 - 41 -8 38
13
El Entag EL Harby
34 36 - 44 -8 38
14
El Gouna FC
34 38 - 52 -14 38
15
Haras El Hodood
34 30 - 37 -7 38
16
Petrojet
34 30 - 43 -13 35
17
El Dakhleya
34 34 - 52 -18 27
18
Nogoom El Mostakbal FC
34 30 - 46 -16 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
30Ghi được36
36Thủng lưới44
0.88Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu