Mushuc Runa SC vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-0 Delfin SC tại Liga Pro, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 0, Delfin SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- WLLWL Delfin SC
- 21' Bryan Corozo
- 24' ▲ T. Minda ▼ M. Perea
- 26' Anthony Bedoya
- 30' Emerson Espinoza
- 45'+5 Nazareno Bazán
- HT0-0
- 61' N. Bazan · T. Minda 1-0
- 70' ▲ L. Castro ▼ T. Ozaeta
- 70' ▲ J. Arce ▼ E. Espinoza
- 79' ▲ K. Peralta ▼ F. Mina
- 80' ▲ E. Caicedo ▼ N. Bazan
- 82' Renato Ibarra
- 82' Enzo Rubio
- 90'+7 Franco Ayunta
- 90'+6 Franco Ayunta
- 90'+7 ▲ L. Lemos ▼ R. Ibarra
- 90'+7 ▲ J. Gonzalez ▼ B. Corozo
- 90'+3 ▲ B. Hernandez ▼ E. Rubio
- FT1-0
Đội hình
- 25R. Formento
- 99C. Angulo
- 4R. Biojo
- 50J. Cusme
- 33J. Hernandez
- 10F. Mina▼ 79'
- 8A. Zambrano
- 19B. Corozo▼ 90'
- 28M. Perea▼ 24'
- 30R. Ibarra▼ 90'
- 11N. Bazan▼ 80'
Dự bị 12
- 42W. Pabon
- 12F. Carabali
- 23L. Lemos▲ 90'
- 26K. Peralta▲ 79'
- 2F. Flor
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 18J. Gonzalez▲ 90'
- 52D. Merino
- 55S. Macias
- 61J. Caicedo
- 7T. Minda▲ 24'
- 14E. Caicedo▲ 80'
- 21B. Heras
- 17E. Rubio▼ 90'
- 32A. Bedoya
- 5O. Medina
- 40J. L. Castillo Saa
- 78K. Ushina
- 34G. Heredia
- 70E. Espinoza▼ 70'
- 50T. Ozaeta▼ 70'
- 9F. Ayunta
- 10D. Luna
Dự bị 12
- 22J. Cardenas
- 33A. A. Cisneros Montenegro
- 3D. Aimar
- 77B. Hernandez▲ 90'
- 80B. Pena
- 51C. Banguero
- 8K. Moreno
- 16L. Castro▲ 70'
- 11F. Perinciolo
- 31J. Arce▲ 70'
- 23L. Cornejo
- 99L. Tenorio
Thống kê
02⚑5
⚑240
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích5
2Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị0
23Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
436Chuyền bóng264
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu13
14Ghi được10
13Thủng lưới15
1.17Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai5