Delfin SC vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 3-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 3, hòa 0, Mushuc Runa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- WDDWD Mushuc Runa SC
- 36' C. A. Cuero Q. · E. Mendoza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Parrales ▼ O. Medina
- 46' ▲ M. Alonso ▼ C. Penilla
- 46' ▲ E. Caicedo ▼ R. Simisterra
- 46' ▲ J. Charcopa ▼ B. Miranda
- 51' Erick Mendoza
- 56' ▲ S. Tapiero ▼ M. Olmedo
- 61' José Luis Quiñones
- 64' Jerry Parrales
- 65' 1-1 C. Orejuela11m
- 66' Edison Vega
- 71' Luis Arce
- 76' Bryan Bentaberry
- 81' Bryan Bentaberry
- 81' Bryan Bentaberry
- 82' ▲ H. Batalla ▼ M. Levato
- 82' ▲ J. Leon ▼ B. Cuello
- 83' ▲ L. Haquin ▼ C. Orejuela
- 87' E. Mendoza 2-1
- 89' Erick Mendoza
- 90' H. Batalla · E. Mendoza 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Heras
- 13J. W. Cuero Mercado
- 56O. Medina▼ 46'
- 6M. Burdisso
- 5N. Gallardo
- 29C. A. Cuero Q.
- 26J. Estacio
- 7E. Vega
- 19B. Cuello▼ 82'
- 22E. Mendoza
- 34M. Levato▼ 82'
Dự bị 11
- 33O. B. Cardenas Salazar
- 8H. Batalla▲ 82'
- 71J. Nazareno
- 99L. Tenorio
- 27G. Cagua
- 24J. Leon▲ 82'
- 50T. Ozaeta
- 14E. Zuniga
- 16L. Castro
- 2A. Garcia
- 3J. Parrales▲ 46'
- 25R. Formento
- 2B. Bentaberry
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 29D. Quintero
- 31G. Mina
- 32C. Orejuela▼ 83'
- 6M. Olmedo▼ 56'
- 88L. Arce
- 17C. Penilla▼ 46'
- 11B. Miranda▼ 46'
- 27R. Simisterra▼ 46'
Dự bị 12
- 1C. Tapia
- 50J. Cusme
- 7S. Castro
- 4L. Haquin▲ 83'
- 8A. Zambrano
- 10B. Delgado
- 26K. Peralta
- 21J. Arce
- 14S. Tapiero▲ 56'
- 22M. Alonso▲ 46'
- 41E. Caicedo▲ 46'
- 9J. Charcopa▲ 46'
Thống kê
03⚑4
⚑631
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm9
6Trúng đích1
2Chệch đích4
1Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị4
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
262Chuyền bóng199
66%Chính xác chuyền49%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu45
31Ghi được58
62Thủng lưới62
0.78Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai33