Libertad
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Macara

Libertad vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-0 Macara tại Liga Pro, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 1, hòa 1, Macara thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
WDWLD Libertad
DLWWL Macara
  1. 5' A. Chere · E. Patta 1-0
  2. 31' Jostin Bravo
  3. 31' Santiago Etchebarne
  4. 42' Jean Carlos Estacio
  5. HT1-0
  6. 57' Jackson Rodríguez
  7. 58' T. Chamba J. Estacio
  8. 68' C. Valencia J. Bravo
  9. 74' J. Klinger A. I. Campana
  10. 74' M. Cabeza L. Ferro
  11. 76' H. Batalla V. Branda
  12. 76' E. Caicedo A. Chere
  13. 82' Xavier Pineda
  14. 82' C. Caicedo J. Cazares
  15. 83' J. Chala D. Bolanos
  16. 89' S. Bueno D. Coronel
  17. FT1-0

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Pablo Buch Juan
  1. 12D. Cabezas
  2. 17E. Patta
  3. 6B. Caicedo
  4. 2R. Morinigo
  5. 19O. Quinonez
  6. 20J. G. Rodriguez Perlaza
  7. 70V. Branda▼ 76'
  8. 30J. Bravo▼ 68'
  9. 80X. E. Pineda Arana
  10. 49D. Coronel▼ 89'
  11. 33A. Chere▼ 76'

Dự bị 8

  1. 25M. Lucas
  2. 8S. Castro
  3. 18Y. Quinonez
  4. 63C. Valencia▲ 68'
  5. 5C. Gruezo
  6. 11H. Batalla▲ 76'
  7. 27S. Bueno▲ 89'
  8. 9E. Caicedo▲ 76'
Macara Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Guillermo Sanguinetti
  1. 1R. Rodriguez
  2. 25D. Bolanos▼ 83'
  3. 21S. Etchebarne
  4. 14J. Marrufo
  5. 13M. Ayala
  6. 16J. Cazares▼ 82'
  7. 28A. I. Campana▼ 74'
  8. 5J. Estacio▼ 58'
  9. 15M. Tello
  10. 20M. Viera
  11. 22L. Ferro▼ 74'

Dự bị 11

  1. 12D. Cuero
  2. 26M. Medranda
  3. 4J. Jimenez
  4. 3J. Espinoza
  5. 10M. Miranda
  6. 27J. Mohor
  7. 50C. Caicedo▲ 82'
  8. 30T. Chamba▲ 58'
  9. 77J. Chala▲ 83'
  10. 87J. Klinger▲ 74'
  11. 18M. Cabeza▲ 74'

Thống kê

036
420
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm17
4Trúng đích3
11Chệch đích8
1Bị chặn6
6Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
282Chuyền bóng496
71%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas 1-0
29 33 - 27 +6 51
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C. 0-1
29 30 - 24 +6 42
7
Libertad 0-0
29 30 - 31 -1 39
8
Leones del Norte
28 30 - 30 0 38
9
Mushuc Runa SC
28 33 - 34 -1 37
10
Guayaquil City FC
28 27 - 31 -4 36
11
Deportivo Cuenca 0-0
29 24 - 35 -11 36
12
Emelec
28 24 - 33 -9 33
13
Orense SC
28 31 - 42 -11 30
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
28 17 - 41 -24 20
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu15
13Ghi được26
6Thủng lưới17
1.18Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu