Libertad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Macara

Libertad vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Libertad 0-1 Macara tại Liga Pro, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 1, hòa 1, Macara thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
WDWLD Libertad
DLWWL Macara
  1. 16' Ronny Biojo
  2. 20' M. Viera F. Paz
  3. 38' Jose Cazares
  4. 44' Denilson Bolanos
  5. 45'+3 Leonel Álvarez
  6. HT0-0
  7. 46' D. Avila N. Caicedo
  8. 62' W. Bardales D. Bolanos
  9. 62' Y. Quinonez W. Ayovi
  10. 73' M. Tello J. Cazares
  11. 79' J. Verges J. Montano
  12. 85' S. Zamora A. Munoz
  13. 88' 0-1 M. Tello
  14. 90'+4 Angel Quiñonez
  15. FT0-1

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 90E. Bores
  2. 25D. Bolanos▼ 62'
  3. 4R. Biojo
  4. 3K. Becerra
  5. 6O. Quinonez
  6. 8W. Ayovi▼ 62'
  7. 28J. Montano▼ 79'
  8. 7I. Zambrano
  9. 37C. Arboleda
  10. 21A. Quinonez
  11. 14N. Caicedo▼ 46'

Dự bị 11

  1. 45L. Nazareno
  2. 24J. Monaga
  3. 22F. Cagua
  4. 23C. Gruezo
  5. 9D. Avila▲ 46'
  6. 54W. Bardales▲ 62'
  7. 11E. Lastre
  8. 10J. Verges▲ 79'
  9. 30J. Bravo
  10. 70Y. Quinonez▲ 62'
  11. 50J. Humanante
Macara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Óscar Sanguinetti Giordano
  1. 1C. Correa
  2. 11T. Espinoza
  3. 2N. Arena
  4. 14J. Marrufo
  5. 13M. Ayala
  6. 16J. Cazares▼ 73'
  7. 5L. Alvarez
  8. 19A. Munoz▼ 85'
  9. 7F. Paz▼ 20'
  10. 10J. Morales
  11. 9A. Chere

Dự bị 8

  1. 22J. Cevallos
  2. 4J. Jimenez
  3. 15M. Tello▲ 73'
  4. 20M. Viera▲ 20'
  5. 26S. Zamora▲ 85'
  6. 29R. Zambrano
  7. 6B. Caicedo
  8. 30M. Cabeza

Thống kê

038
420
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích4
4Bị chặn4
8Phạt góc4
3Việt vị5
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
400Chuyền bóng248
70%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
54Ghi được54
51Thủng lưới36
1.35Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu