Delfin SC vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-1 Aucas tại Liga Pro, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 2, hòa 2, Aucas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LWLLW Delfin SC
- LWLWD Aucas
- 38' Franco Ayunta
- 40' Santiago Morales
- HT0-0
- 46' ▲ B. Carabali ▼ B. Oyola
- 46' ▲ M. A. Carcelen Carabali ▼ M. Vera
- 53' Michael Carcelén
- 59' ▲ R. Bolanos ▼ R. Monti
- 64' ▲ J. Arce ▼ T. Ozaeta
- 67' Anthony Bedoya
- 67' 0-1 P. Guzman · A. Mena
- 72' ▲ S. Tapiero ▼ A. Garcia
- 75' ▲ B. Pena ▼ D. Luna
- 75' ▲ E. Espinoza ▼ G. Heredia
- 75' ▲ E. Caicedo ▼ K. Ushina
- 77' Erick Zúñiga
- 79' Jonathan Morocho
- 87' ▲ L. Castro ▼ J. Morocho
- FT0-1
Đội hình
- 21B. Heras
- 17E. Rubio
- 32A. Bedoya
- 5O. Medina
- 14E. Zuniga
- 34G. Heredia▼ 75'
- 18J. Morocho▼ 87'
- 78K. Ushina▼ 75'
- 10D. Luna▼ 75'
- 50T. Ozaeta▼ 64'
- 9F. Ayunta
Dự bị 13
- 22J. Cardenas
- 33A. A. Cisneros Montenegro
- 3D. Aimar
- 77B. Hernandez
- 80B. Pena▲ 75'
- 51C. Banguera
- 8K. Moreno
- 16L. Castro▲ 87'
- 70E. Espinoza▲ 75'
- 31J. Arce▲ 64'
- 23L. Cornejo
- 39E. Caicedo▲ 75'
- 20I. Molano
- 13H. Piedra
- 37A. Zova
- 4M. Burdisso
- 2S. Morales
- 63A. Garcia▼ 72'
- 6A. L. Spina
- 30B. Oyola▼ 46'
- 21P. Guzman
- 18A. Mena
- 57M. Vera▼ 46'
- 9R. Monti▼ 59'
Dự bị 9
- 12J. Cabezas
- 31B. Carabali▲ 46'
- 5T. Serpa
- 14S. Tapiero▲ 72'
- 34M. A. Carcelen Carabali▲ 46'
- 20D. S. Espinosa
- 7J. M. Andrade
- 17C. Zambrano
- 11R. Bolanos▲ 59'
Thống kê
03⚑6
⚑020
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm4
1Trúng đích1
6Chệch đích2
2Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị2
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
394Chuyền bóng299
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 3 | 28 | 32 - 27 | +5 | 48 | |
| 4 | 29 | 48 - 26 | +22 | 46 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 28 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 8 | 28 | 30 - 31 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 28 | 24 - 35 | -11 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 29 | -11 | 28 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
10Ghi được13
14Thủng lưới11
0.83Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6