Delfin SC vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-1 Aucas tại Liga Pro, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 2, hòa 2, Aucas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LWLLW Delfin SC
- LWLWD Aucas
- 13' Robino Quinónez
- 26' Mateo Burdisso
- 45'+3 Jean Carlos Estacio
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mina ▼ R. Quinonez
- 58' ▲ M. Vera ▼ D. Patino
- 63' Jonnathan Mina
- 66' ▲ N. Gallardo ▼ E. Vega
- 72' Luis Cano
- 76' ▲ J. Perez Tica ▼ B. Cuello
- 76' ▲ J. Briceno ▼ J. Leon
- 80' Luis Castro
- 81' ▲ E. Pepinos ▼ R. Jaramilo
- 81' ▲ S. Porozo ▼ B. Miranda
- 85' ▲ O. Fernandez ▼ E. Mendoza
- 85' ▲ J. Uchuari ▼ L. Cano
- 90'+5 Osmar Fernandez
- 90' 0-1 B. Montenegro · A. L. Spina
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Heras
- 55M. Reyes
- 25E. Cabeza
- 6M. Burdisso
- 14E. Zuniga
- 16L. Castro
- 19B. Cuello▼ 76'
- 26J. Estacio
- 7E. Vega▼ 66'
- 24J. Leon▼ 76'
- 10E. Mendoza▼ 85'
Dự bị 10
- 22J. Cardenas
- 8H. Batalla
- 18J. Perez Tica▲ 76'
- 29C. A. Cuero Q.
- 11J. Vivar
- 50T. Ozaeta
- 5N. Gallardo▲ 66'
- 2M. Caicedo
- 9J. Briceno▲ 76'
- 17O. Fernandez▲ 85'
- 32H. Piedra
- 16C. Rolon
- 3J. Ontaneda
- 2E. Segura
- 23D. Patino▼ 58'
- 21A. L. Spina
- 25R. Jaramilo▼ 81'
- 28R. Quinonez▼ 46'
- 22L. Cano▼ 85'
- 9B. Montenegro
- 7B. Miranda▼ 81'
Dự bị 11
- 40J. Cabezas
- 37A. Zova
- 17J. Mina▲ 46'
- 19E. Pepinos▲ 81'
- 27U. Ciccioli
- 43M. Vera▲ 58'
- 10J. Uchuari▲ 85'
- 18A. Almagro
- 5T. Serpa
- 51A. Quinones
- 33S. Porozo▲ 81'
Thống kê
04⚑1
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm6
1Trúng đích2
5Chệch đích3
0Bị chặn1
1Phạt góc5
1Việt vị4
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Cứu thua1
333Chuyền bóng417
68%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
31Ghi được60
62Thủng lưới57
0.78Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31