Macara vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Macara 0-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Macara thắng 3, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 9
- Phong độ
- DLWWL Macara
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 37' Luis Gustavino
- 40' 0-1 J. Marrufophản lưới
- HT0-1
- 62' ▲ G. Blanc ▼ M. Tello
- 62' ▲ A. Munoz ▼ J. Morales
- 65' ▲ J. Mohor ▼ M. Ayala
- 77' ▲ A. Ledesma ▼ J. Cazares
- 79' Cristian Tobar
- 79' Luis Estupiñan
- 83' ▲ A. Lopez ▼ N. Leguizamon
- 88' Mateo Maccari
- 90'+2 Jordán Mohor
- 90'+2 José Luis Marrufo
- 90'+1 ▲ S. Morocho ▼ J. Ordonez
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Correa
- 23E. E. Mesa Mercado
- 2N. Arena
- 14J. Marrufo
- 13M. Ayala▼ 65'
- 16J. Cazares▼ 77'
- 7F. Paz
- 15M. Tello▼ 62'
- 70P. Gonzalez
- 10J. Morales▼ 62'
- 9M. Juambeltz
Dự bị 11
- 12D. Cuero
- 4J. Jimenez
- 6B. Caicedo
- 8G. Blanc▲ 62'
- 19A. Munoz▲ 62'
- 27J. Mohor▲ 65'
- 26S. Zamora
- 21A. Ledesma▲ 77'
- 30M. Cabeza
- 33A. Chere
- 50D. Shimpiukat
- 1B. Bustos
- 16L. Gustavino
- 19A. Gomez
- 6E. Raggio
- 10L. Estupinan
- 30M. Maccari
- 9N. Leguizamon▼ 83'
- 99C. Luna Tobar
- 32K. Moreno
- 17A. Rodriguez
- 43J. Ordonez▼ 90'
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 23E. Guevara
- 25A. Lopez▲ 83'
- 55F. Anguisaca
- 77B. Nazareno
- 8R. Calderon
- 14J. Chacon
- 21S. Morocho▲ 90'
- 18M. Piedra
Thống kê
02⚑3
⚑240
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích5
2Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị5
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
288Chuyền bóng334
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu41
54Ghi được51
36Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai27