Deportivo Cuenca vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-1 Macara tại Liga Pro, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 2, hòa 2, Macara thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DLWWL Macara
- 21' Cristopher Angulo
- 26' Raúl Becerra
- 28' Facundo Pons
- HT0-0
- 46' ▲ L. Arroyo ▼ N. Romero
- 49' Danny Luna
- 51' L. Mancinelli11m 1-0
- 54' Rodrigo Melo
- 60' 1-1 F. Mina · G. Mina
- 68' ▲ P. Magnín ▼ R. Becerra
- 72' ▲ D. Porozo ▼ J. Valdez
- 79' ▲ D. Noboa ▼ B. Corozo
- 81' Rodrigo Ivan Diaz
- 87' ▲ N. Dávila ▼ D. Luna
- 87' ▲ V. Branda ▼ L. Mancinelli
- 90'+2 Pablo Daniel Magnin
- 90'+3 ▲ M. Viera ▼ F. Pons
- 90'+7 ▲ M. Perea ▼ J. Morales
- FT1-1
Đội hình
- 31H. Piedra
- 25A. López
- 19G. Fratta
- 3S. Mina
- 6R. Díaz
- 32N. Romero▼ 46'
- 7L. Mancinelli▼ 87'
- 5R. Melo
- 17B. Corozo▼ 79'
- 30D. Luna▼ 87'
- 21R. Becerra▼ 68'
Dự bị 12
- 9L. Arroyo▲ 46'
- 12P. Magnín▲ 68'
- 13D. Noboa▲ 79'
- 8N. Dávila▲ 87'
- 10V. Branda▲ 87'
- 40F. Mera
- 1E. Jiménez
- 26Y. Caicedo
- 20M. Méndez
- 15S. Morocho
- 77M. Zambrano
- 4R. Biojó
- 1C. Correa
- 50C. Angulo
- 14J. Marrufo
- 2G. Barbieri
- 31G. Mina
- 11J. Valdez▼ 72'
- 15E. Romero
- 5L. Álvarez
- 70J. Morales▼ 90'
- 10F. Mina
- 9F. Pons▼ 90'
Dự bị 9
- 25D. Porozo▲ 72'
- 20M. Viera▲ 90'
- 28M. Perea▲ 90'
- 6M. Tello
- 18R. Lora
- 23E. Mesa
- 4J. Jiménez
- 7J. Escobar
- 22J. Cevallos
Thống kê
04⚑1
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm17
2Trúng đích6
4Chệch đích5
0Bị chặn6
1Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
5Cứu thua1
297Chuyền bóng251
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu31
45Ghi được26
53Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai12