Delfin SC vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-4 Macara tại Liga Pro, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 2, hòa 3, Macara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LWLLW Delfin SC
- DLWWL Macara
- 22' 0-1 P. Gonzalez · M. Viera
- 26' 0-2 P. Gonzalez · M. Viera
- HT0-2
- 46' 0-3 F. Paz
- 51' Mateo Burdisso
- 62' ▲ G. Cagua ▼ O. Fernandez
- 62' ▲ J. Vivar ▼ B. Cuello
- 64' Edison Vega
- 64' Erick Zúñiga
- 64' Maximiliano Juambeltz
- 67' ▲ J. Mohor ▼ M. Viera
- 67' ▲ G. Blanc ▼ M. Tello
- 75' 0-4 G. Blanc · T. Espinoza
- 76' ▲ C. A. Cuero Q. ▼ E. Zuniga
- 76' ▲ T. Ozaeta ▼ H. Batalla
- 76' ▲ J. Polo ▼ A. Alvarez
- 76' ▲ A. Ledesma ▼ M. Juambeltz
- 82' ▲ L. Alvarez ▼ P. Gonzalez
- 82' ▲ J. Morales ▼ F. Paz
- FT0-4
Đội hình
- 1B. Heras
- 26J. Estacio
- 6M. Burdisso
- 25E. Cabeza
- 14E. Zuniga▼ 76'
- 7E. Vega
- 40A. Alvarez▼ 76'
- 8H. Batalla▼ 76'
- 18J. Perez Tica
- 19B. Cuello▼ 62'
- 17O. Fernandez▼ 62'
Dự bị 10
- 9J. Briceno
- 27G. Cagua▲ 62'
- 2M. Caicedo
- 22J. Cardenas
- 29C. A. Cuero Q.▲ 76'
- 71J. Nazareno
- 3J. Parrales
- 50T. Ozaeta▲ 76'
- 4J. Polo▲ 76'
- 11J. Vivar▲ 62'
- 22J. Cevallos
- 11T. Espinoza
- 2N. Arena
- 14J. Marrufo
- 13M. Ayala
- 16J. Cazares
- 20M. Viera▼ 67'
- 15M. Tello▼ 67'
- 70P. Gonzalez▼ 82'
- 7F. Paz▼ 82'
- 9M. Juambeltz▼ 76'
Dự bị 9
- 12D. Cuero
- 4J. Jimenez
- 23E. E. Mesa Mercado
- 27J. Mohor▲ 67'
- 5L. Alvarez▲ 82'
- 8G. Blanc▲ 67'
- 21A. Ledesma▲ 76'
- 10J. Morales▲ 82'
- 33A. Chere
Thống kê
03⚑6
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
3Trúng đích10
8Chệch đích3
3Bị chặn0
6Phạt góc4
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
431Chuyền bóng297
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
31Ghi được54
62Thủng lưới36
0.78Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai35