Delfin SC vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-0 Macara tại Liga Pro, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 2, hòa 3, Macara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- DLWWL Macara
- 11' Franco Zicarelli
- 23' Leonar Espinoza
- HT0-0
- 54' Janpol Morales
- 61' ▲ M. Tello ▼ L. Alvarez
- 63' ▲ E. Zuniga ▼ T. Ozaeta
- 73' ▲ J. Leon ▼ F. Zicarelli
- 74' ▲ M. Viera ▼ J. Morales
- 82' ▲ B. Caicedo ▼ T. Espinoza
- 82' ▲ A. Chere ▼ D. Lopez
- 83' ▲ O. Medina ▼ N. Gallardo
- 83' ▲ H. Batalla ▼ M. Reyes
- 83' ▲ L. Tenorio ▼ G. Cagua
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Heras
- 13J. W. Cuero Mercado
- 6M. Burdisso
- 50T. Ozaeta▼ 63'
- 5N. Gallardo▼ 83'
- 15F. Zicarelli▼ 73'
- 16L. Castro
- 55M. Reyes▼ 83'
- 22E. Mendoza
- 27G. Cagua▼ 83'
- 7E. Vega
Dự bị 11
- 33O. B. Cardenas Salazar
- 56O. Medina▲ 83'
- 24J. Leon▲ 73'
- 14E. Zuniga▲ 63'
- 71J. Nazareno
- 2A. Garcia
- 8H. Batalla▲ 83'
- 26J. Estacio
- 99L. Tenorio▲ 83'
- 28A. Arteaga
- 29C. A. Cuero Q.
- 22J. Cevallos
- 11T. Espinoza▼ 82'
- 2N. Arena
- 14J. Marrufo
- 13M. Ayala
- 5L. Alvarez▼ 61'
- 16J. Cazares
- 7F. Paz
- 19A. Munoz
- 10J. Morales▼ 74'
- 17D. Lopez▼ 82'
Dự bị 9
- 12D. Cuero
- 4J. Jimenez
- 6B. Caicedo▲ 82'
- 29R. Zambrano
- 26S. Zamora
- 15M. Tello▲ 61'
- 20M. Viera▲ 74'
- 9A. Chere▲ 82'
- 30M. Cabeza
Thống kê
01⚑3
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích3
2Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
242Chuyền bóng299
70%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
31Ghi được54
62Thủng lưới36
0.78Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai35