Delfin SC vs El Nacional
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 2-2 El Nacional tại Liga Pro, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 1, hòa 3, El Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- WLDLL El Nacional
- -5' Nahuel Gallardo
- -5' Joaquin Leon
- 26' 0-1 D. Reasco · A. Mena
- 37' Nahuel Gallardo
- 37' Charles Vélez
- 37' Jeremy Mejia
- 39' 0-2 D. Reasco · A. Mena
- HT0-2
- 46' ▲ H. Batalla ▼ J. Leon
- 46' ▲ L. Castro ▼ E. Vega
- 46' ▲ O. Fernandez ▼ N. Gallardo
- 60' ▲ A. Alvarez ▼ J. Nazareno
- 76' L. Castro · E. Cabeza 1-2
- 78' ▲ F. Borja ▼ J. Borja
- 80' J. Estacio 2-2
- 81' ▲ L. Tenorio ▼ J. Perez Tica
- 84' ▲ L. Benalcazar ▼ J. D. Mejia Moreira
- 86' Rommel Cabezas
- 90'+4 Fernando Mora
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Heras
- 26J. Estacio
- 25E. Cabeza
- 6M. Burdisso
- 5N. Gallardo ▼ 46'
- 14E. Zuniga
- 71J. Nazareno ▼ 60'
- 7E. Vega ▼ 46'
- 24J. Leon ▼ 46'
- 19B. Cuello
- 18J. Perez Tica ▼ 81'
Dự bị 12
- 40A. Alvarez ▲ 60'
- 8H. Batalla ▲ 46'
- 27G. Cagua
- 2M. Caicedo
- 22J. Cardenas
- 16L. Castro ▲ 46'
- 29C. A. Cuero Q.
- 17O. Fernandez ▲ 46'
- 10E. Mendoza
- 50T. Ozaeta
- 11J. Vivar
- 99L. Tenorio ▲ 81'
- 30J. Congo
- 5F. Flor
- 4R. A. Cabezas Briones
- 18B. Rivera
- 7J. Chala
- 26A. Mena
- 17C. Velez
- 22F. Mora
- 55J. D. Mejia Moreira ▼ 84'
- 10J. Borja ▼ 78'
- 99D. Reasco
Dự bị 7
- 1L. Chala
- 56L. Benalcazar ▲ 84'
- 28J. Puente
- 59F. Borja ▲ 78'
- 27J. Cifuentes
- 9B. De Jesus
- 2S. Mazamba
Thống kê
21⚑11
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm15
8Trúng đích6
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn0
11Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
366Chuyền bóng278
271Chuyền chính xác191
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu45
31Ghi được53
62Thủng lưới77
0.78Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai26