Delfin SC vs El Nacional
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 1-1 El Nacional tại Liga Pro, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 1, hòa 3, El Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- WLDLL El Nacional
- 27' ▲ K. Peralta ▼ J. del Castillo
- 36' M. Mejía · C. Cuero 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Jefferson Nazareno ▼ A. García
- 46' ▲ G. Cortéz ▼ E. Mejía
- 46' ▲ J. Ordóñez ▼ J. Guisamano
- 46' ▲ A. Cabeza ▼ E. Carabalí
- 52' Nicolás Messiniti
- 65' ▲ E. Zúñiga ▼ C. Cuero
- 65' ▲ F. Martínez ▼ Charles Velez
- 69' ▲ M. Reyes ▼ M. Miño
- 69' ▲ K. Sambonino ▼ N. Messiniti
- 82' 1-1 A. Bedoya · F. Martínez
- 84' Kevin Sambonino
- 84' ▲ M. Mieles ▼ L. Castro
- 86' Josué Cuero
- FT1-1
Đội hình
- 26B. Heras
- 13J. Cuero
- 2N. Goitea
- 36A. García▼ 46'
- 29C. Cuero▼ 65'
- 10M. Miño▼ 69'
- 71Juan Nazareno
- 16L. Castro▼ 84'
- 18M. Mejía
- 11N. Messiniti▼ 69'
- 9J. Angulo
Dự bị 9
- 4Jefferson Nazareno▲ 46'
- 54E. Zúñiga▲ 65'
- 55M. Reyes▲ 69'
- 17K. Sambonino▲ 69'
- 20M. Mieles▲ 84'
- 45T. Ozaeta
- 56O. Medina
- 12B. Valencia
- 28A. Arteaga
- 12D. Cabezas
- 23D. Patiño
- 4R. Cabezas
- 32A. Bedoya
- 3J. del Castillo▼ 27'
- 88L. Arce
- 17Charles Velez▼ 65'
- 20J. Guisamano▼ 46'
- 7J. Borja
- 16E. Mejía▼ 46'
- 80E. Carabalí▼ 46'
Dự bị 12
- 26K. Peralta▲ 27'
- 81G. Cortéz▲ 46'
- 43J. Ordóñez▲ 46'
- 9A. Cabeza▲ 46'
- 8F. Martínez▲ 65'
- 33A. Chére
- 5J. Flor
- 25A. Cela
- 1L. Chalá
- 6M. Olmedo
- 77T. Minda
- 55J. Mejia
Thống kê
03⚑3
⚑600
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích6
3Bị chặn4
3Phạt góc6
6Việt vị4
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
267Chuyền bóng335
67%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
38Trận đấu37
45Ghi được39
57Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai23