Cuniburo vs El Nacional
Tỷ số chung cuộc: Cuniburo 0-1 El Nacional tại Liga Pro, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cuniburo thắng 1, hòa 0, El Nacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WDDWW Cuniburo
- WLDLL El Nacional
- 24' M. Julio
- 30' J. Borja
- 42' C. Larotonda
- HT0-0
- 57' J. D. Mejia Moreira
- 62' ▲ B. De Jesus ▼ J. D. Mejia Moreira
- 67' L. Gomez
- 72' ▲ F. Mora ▼ J. Guisamano
- 72' ▲ J. Maya ▼ J. Borja
- 74' ▲ K. Coba ▼ M. Julio
- 83' ▲ A. Melo ▼ K. Ushina
- 83' ▲ J. Lugo ▼ R. Monti
- 83' ▲ V. Branda ▼ J. Chala
- 87' 0-1 V. Branda · J. Maya
- FT0-1
Đội hình
- 25L. Mitre 6.6
- 23L. Gomez 6.6
- 2I. Iriarte 6.9
- 4A. Aguirre 6.6
- 36G. Nardelli 7.3
- 11A. Mina 6.6
- 18K. Ushina ▼ 83' 6.7
- 15C. Larotonda 5.6
- 30M. Julio ▼ 74' 6.2
- 77R. Ibarra 7.3
- 17R. Monti ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 1J. Lopez
- 3C. Micolta
- 5K. Coba ▲ 74' 6.5
- 13M. A. Carrasco Bonilla
- 22E. Rodriguez
- 26E. Hernandez
- 6C. Ona
- 8A. Melo ▲ 83' 6.5
- 7J. Lugo ▲ 83' 6.9
- 12D. Cabezas 7.2
- 5F. Flor 7.3
- 4R. A. Cabezas Briones 7.7
- 18B. Rivera 8.0
- 7J. Chala ▼ 83' 7.3
- 17C. Velez 7.3
- 15A. Cela 7.2
- 20J. Guisamano ▼ 72' 7.0
- 55J. D. Mejia Moreira ▼ 62'
- 99D. Reasco 7.0
- 10J. Borja ▼ 72' 7.0
Dự bị 12
- 1L. Chala
- 24F. Mora ▲ 72' 6.9
- 25M. Montano
- 30F. Carabali
- 77B. Hernandez
- 11V. Branda ⚽ ▲ 83' 7.3
- 26A. Mena
- 56L. Benalcazar
- 60J. Maya ▲ 72' 7.0
- 9B. De Jesus ▲ 62' 6.3
- 28J. Puente
- 59F. Borja
Thống kê
11⚑4
⚑620
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
238Chuyền bóng503
159Chuyền chính xác435
67%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu45
42Ghi được53
54Thủng lưới77
1.14Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai26