El Nacional
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cuniburo

El Nacional vs Cuniburo

Tỷ số chung cuộc: El Nacional 2-1 Cuniburo tại Liga Pro, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: El Nacional thắng 2, hòa 0, Cuniburo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
Phong độ
WLDLL El Nacional
WDDWW Cuniburo
  1. 16' N. Molina D. Luna
  2. 23' Adrian Cela
  3. 24' E. Hernandezphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' F. Mera S. Caicedo
  6. 46' 1-1 F. Mera · R. Monti
  7. 54' J. Guisamano J. D. Mejia Moreira
  8. 55' Edison Caicedo
  9. 62' D. Reasco · E. Mejia 2-1
  10. 63' Djorkaeff Reasco
  11. 75' A. Ledesma D. Reasco
  12. 75' A. Bedoya A. Cela
  13. 80' F. Borja E. Mejia
  14. 80' J. Cevallos D. Pazmino
  15. 87' C. Ona G. Nardelli
  16. 90'+5 Nicolas Molina
  17. 90'+2 K. Coba E. Rodriguez
  18. FT2-1

Đội hình

El Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Omar Andrés Asad
  1. 12D. Cabezas 7.3
  2. 30F. Carabali 6.9
  3. 4R. A. Cabezas Briones 6.6
  4. 5F. Flor 6.9
  5. 15A. Cela ▼ 75' 6.7
  6. 17C. Velez 6.9
  7. 13E. Caicedo 6.2
  8. 55J. D. Mejia Moreira ▼ 54'
  9. 14D. Pazmino ▼ 80' 7.6
  10. 19E. Mejia ▼ 80' 7.9
  11. 99D. Reasco ▼ 75' 7.3

Dự bị 12

  1. 33J. Congo
  2. 8F. Martinez
  3. 59F. Borja ▲ 80' 6.3
  4. 21A. Ledesma ▲ 75' 6.9
  5. 11V. Branda
  6. 29J. Cevallos ▲ 80' 6.3
  7. 25M. Montano
  8. 16J. Cifuentes
  9. 32A. Bedoya ▲ 75' 6.6
  10. 18B. Rivera
  11. 20J. Guisamano ▲ 54' 6.6
  12. 26A. Mena
Cuniburo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gabriel Francisco Schürrer Peralta
  1. 25L. Mitre 6.7
  2. 36G. Nardelli ▼ 87' 7.0
  3. 4A. Aguirre 6.9
  4. 26E. Hernandez 6.7
  5. 22E. Rodriguez ▼ 90' 6.6
  6. 15C. Larotonda 7.5
  7. 8S. Caicedo ▼ 46' 6.7
  8. 11A. Mina 6.3
  9. 18K. Ushina 6.9
  10. 10D. Luna ▼ 16' 6.7
  11. 17R. Monti 7.7

Dự bị 8

  1. 1J. Lopez
  2. 3C. Micolta
  3. 5K. Coba ▲ 90'
  4. 9N. Molina ▲ 16' 7.0
  5. 6C. Ona ▲ 87' 6.7
  6. 13M. A. Carrasco Bonilla
  7. 40F. Mera ▲ 46' 7.2
  8. 2I. Iriarte

Thống kê

113
510
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
3Trúng đích5
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
330Chuyền bóng338
257Chuyền chính xác270
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu37
53Ghi được42
77Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu