Universidad Catolica vs Cuniburo
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 3-0 Cuniburo tại Liga Pro, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 2, hòa 0, Cuniburo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- DDWWW Cuniburo
- 25' ▲ L. Moreno ▼ J. Cacciabue
- 44' E. Clavijo · A. Londono 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Luna ▼ J. Lugo
- 65' ▲ K. Coba ▼ C. Larotonda
- 65' ▲ M. Julio ▼ A. Melo
- 69' G. Anangono 2-0
- 70' ▲ A. Rodriguez ▼ M. Diaz
- 70' ▲ E. Valencia ▼ E. Mejia
- 72' M. Alonso 3-0
- 76' Marcos Sevillano
- 78' ▲ M. A. Carrasco Bonilla ▼ K. Ushina
- 82' ▲ I. Sanchez ▼ B. Palacios
- 82' ▲ S. Yanez Zambrano ▼ M. Alonso
- FT3-0
Đội hình
- 12J. Lara 6.9
- 29G. Anangono ⚽ 8.2
- 33L. Canga 7.7
- 2M. Sevillano 7.5
- 30E. Mejia ▼ 70' 7.2
- 8E. Clavijo ⚽ 7.9
- 5J. Cacciabue ▼ 25' 6.6
- 9A. Londono ⇢ 7.5
- 28M. Diaz ▼ 70' 7.5
- 32M. Alonso ⚽ ▼ 82' 7.9
- 18B. Palacios ▼ 82' 7.3
Dự bị 11
- 10F. Martinez
- 14I. Sanchez ▲ 82' 6.6
- 15L. Moreno ▲ 25' 7.0
- 17R. Troya
- 23A. Rodriguez ▲ 70' 6.6
- 25R. Caicedo
- 26S. Yanez Zambrano ▲ 82' 7.0
- 31L. Cueva
- 37C. Medina
- 44E. Valencia ▲ 70' 6.7
- 53E. Bumbila
- 25L. Mitre 7.3
- 4A. Aguirre 6.2
- 36G. Nardelli 6.9
- 26E. Hernandez 6.9
- 18K. Ushina ▼ 78' 6.9
- 23L. Gomez 6.3
- 15C. Larotonda ▼ 65' 6.7
- 8A. Melo ▼ 65' 6.6
- 77R. Ibarra 6.2
- 7J. Lugo ▼ 46' 6.7
- 17R. Monti 6.3
Dự bị 9
- 1J. Lopez
- 2I. Iriarte
- 5K. Coba ▲ 65' 6.3
- 6C. Ona
- 10D. Luna ▲ 46' 6.7
- 11A. Mina
- 13M. A. Carrasco Bonilla ▲ 78' 6.7
- 22E. Rodriguez
- 52M. Julio ▲ 65' 6.2
Thống kê
01⚑4
⚑100
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm4
9Trúng đích0
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
0Cứu thua6
561Chuyền bóng318
506Chuyền chính xác258
90%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu37
84Ghi được42
61Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai21