Cuniburo vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Cuniburo 3-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cuniburo thắng 1, hòa 0, Universidad Catolica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- DDWWW Cuniburo
- WDDWW Universidad Catolica
- 15' F. Mera · D. Luna 1-0
- 18' 1-1 M. Diaz · G. Anangono
- 32' Ariel Mina
- 45' 1-2 B. Palacios
- 45' R. Monti · K. Ushina 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ L. Moreno ▼ R. Troya
- 50' Luis Cangá
- 59' R. Monti · D. Luna 3-2
- 65' ▲ E. Hernandez ▼ A. Mina
- 66' Gregori Anangonó
- 70' ▲ A. Rodriguez ▼ M. Diaz
- 70' ▲ A. Londono ▼ B. Palacios
- 84' ▲ J. Lugo ▼ D. Luna
- 84' ▲ L. Hernandez ▼ R. Monti
- 84' ▲ M. Maciel ▼ J. Cacciabue
- 90'+1 Kevin Coba
- 90' ▲ K. Coba ▼ K. Ushina
- FT3-2
Đội hình
- 25L. Mitre 6.5
- 2I. Iriarte 7.0
- 4A. Aguirre 6.9
- 36G. Nardelli 6.7
- 23L. Gomez 6.9
- 18K. Ushina ⇢ ▼ 90' 6.9
- 15C. Larotonda 6.9
- 11A. Mina ▼ 65' 6.7
- 10D. Luna ⇢2 ▼ 84' 8.3
- 40F. Mera ⚽ 7.9
- 17R. Monti ⚽2 ▼ 84' 9.2
Dự bị 10
- 1J. Lopez
- 3C. Micolta
- 5K. Coba ▲ 90'
- 13M. A. Carrasco Bonilla
- 22E. Rodriguez
- 26E. Hernandez ▲ 65' 6.9
- 8S. Caicedo
- 7J. Lugo ▲ 84' 6.5
- 9N. Molina
- 19L. Hernandez ▲ 84' 6.3
- 12J. Lara 6.3
- 19G. Anangono ⇢ 6.9
- 33L. Canga 6.6
- 37C. Medina 6.9
- 20J. L. Castillo Saa 6.2
- 17R. Troya ▼ 46' 6.5
- 5J. Cacciabue ▼ 84' 6.9
- 13D. A. Romero Padilla 7.2
- 28M. Diaz ⚽ ▼ 70' 7.7
- 11I. Diaz 6.3
- 18B. Palacios ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 12
- 2M. Sevillano
- 3I. Mosquera
- 4Jhon Chancellor
- 15L. Moreno ▲ 46' 6.6
- 44E. Valencia
- 23A. Rodriguez ▲ 70' 6.6
- 30M. Maciel ▲ 84' 6.9
- 8E. Clavijo
- 9A. Londono ▲ 70' 6.5
- 14I. Sanchez
- 21D. Nazareno
- 31L. Cueva
Thống kê
02⚑6
⚑720
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm16
6Trúng đích3
4Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
6Phạt góc7
0Việt vị2
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
233Chuyền bóng462
169Chuyền chính xác405
73%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu51
42Ghi được84
54Thủng lưới61
1.14Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai48