Aucas vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Aucas 1-1 Manta FC tại Liga Pro, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 2, hòa 6, Manta FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 13
- Phong độ
- WLWDD Aucas
- LLWLL Manta FC
- 13' Marcelo Jaramillo
- 28' Jhon Ontaneda
- 28' Jordano Zambrano
- HT0-0
- 46' ▲ M. A. Carcelen Carabali ▼ C. Zambrano
- 47' 0-1 C. Aleman · M. Jaramillo
- 54' ▲ R. Briones ▼ E. Segura
- 58' Felix Zambrano
- 62' ▲ E. Gruezo ▼ A. Mina
- 67' Ronald Briones
- 68' ▲ E. Zorrilla ▼ J. Zambrano
- 74' ▲ F. Almeida ▼ B. Ramirez
- 74' ▲ R. Ortiz ▼ D. Valencia
- 78' Edison Gruezo
- 78' E. Gruezo · L. Cano 1-1
- 80' Luis Angulo
- 81' ▲ J. Vazquez ▼ B. Montenegro
- 81' ▲ A. Madruga ▼ F. Ospitaleche
- 81' ▲ A. Castillo ▼ C. Aleman
- FT1-1
Đội hình
- 32H. Piedra 6.9
- 27U. Ciccioli 7.3
- 3J. Ontaneda 7.0
- 16C. Rolon 7.3
- 2E. Segura ▼ 54' 6.7
- 15J. Mina 7.2
- 8A. Mina ▼ 62' 6.7
- 17C. Zambrano ▼ 46' 6.9
- 25R. Jaramilo 7.2
- 22L. Cano ⇢ 7.3
- 9B. Montenegro ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 24E. Resendez
- 55V. Olaya
- 44E. Gruezo ⚽ ▲ 62' 7.2
- 6S. R. Mancilla Suarez
- 11F. Illescas
- 4D. Patino
- 28R. Quinonez
- 20J. Canales
- 10M. A. Carcelen Carabali ▲ 46' 7.3
- 18A. Almagro
- 23J. Vazquez ▲ 81' 6.9
- 14R. Briones ▲ 54' 6.7
- 12F. Zambrano 7.3
- 4L. Angulo 6.2
- 16D. Quintero 7.3
- 5M. Acosta 6.6
- 13M. Jaramillo ⇢ 7.0
- 19B. Ramirez ▼ 74' 6.3
- 85F. Ospitaleche ▼ 81' 6.6
- 10C. Aleman ⚽ ▼ 81' 7.5
- 38M. Ortiz 7.0
- 77J. Zambrano ▼ 68' 6.3
- 9D. Valencia ▼ 74' 7.2
Dự bị 9
- 33M. Valero
- 3J. Penarrieta
- 2A. Madruga ▲ 81' 6.7
- 80M. Valencia
- 8F. Almeida ▲ 74' 6.7
- 28E. Zorrilla ▲ 68' 6.9
- 7D. Cabezas
- 50A. Castillo ▲ 81' 6.9
- 17R. Ortiz ▲ 74' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑240
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm11
9Trúng đích3
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
2Cứu thua8
515Chuyền bóng230
443Chuyền chính xác139
86%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
60Ghi được51
57Thủng lưới64
1.36Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai26