Aucas vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Aucas 3-0 Manta FC tại Liga Pro, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 2, hòa 6, Manta FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
- Trọng tài
- Á. Cajas
- Phong độ
- WLWDD Aucas
- LLWLL Manta FC
- 9' ▲ R. Briones ▼ C. Cuero
- 14' V. Figueroa · R. Briones 1-0
- 15' Jordan Jaime
- 16' Jordan Jaime
- 20' Francisco Fydriszewski
- 34' Ronald Briones
- HT1-0
- 46' ▲ J. Quintero ▼ Á. Ledesma
- 51' Klever Trivino
- 52' J. Quiñónez 2-0
- 58' R. Briones · G. Verón 3-0
- 62' ▲ I. Trelles ▼ K. Triviño
- 69' ▲ D. Patiño ▼ G. Corozo
- 69' ▲ G. Bustamante ▼ A. Mendoza
- 74' Gustavo Bustamante
- 79' ▲ F. Carabalí ▼ R. Mina
- 80' ▲ R. Murillo ▼ G. Verón
- 80' ▲ J. Domínguez ▼ A. Moreira
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Frascarelli
- 2F. Fontanini
- 24Á. Pizzorno
- 7É. Vega
- 21C. Cuero ▼ 9'
- 28J. Quiñónez
- 22L. Cano
- 30R. Mina ▼ 79'
- 10V. Figueroa
- 11G. Verón ▼ 80'
- 9F. Fydriszewski
Dự bị 9
- 16R. Briones ▲ 9'
- 5F. Carabalí ▲ 79'
- 8R. Murillo ▲ 80'
- 27C. Medina
- 25J. Batioja
- 14S. Tapiero
- 15A. Carrera
- 26J. Lara
- 19A. Calderón
- 23H. Piedra
- 3A. Moreira ▼ 80'
- 2G. Corozo ▼ 69'
- 20J. Jaime
- 14A. Mendoza ▼ 69'
- 8A. Frezzotti
- 21Á. Ledesma ▼ 46'
- 15K. Triviño ▼ 62'
- 50M. Alaníz
- 80J. Rezabala
- 33V. Angulo
Dự bị 8
- 29J. Quintero ▲ 46'
- 13I. Trelles ▲ 62'
- 32D. Patiño ▲ 69'
- 6G. Bustamante ▲ 69'
- 27J. Domínguez ▲ 80'
- 16M. Romero
- 35C. Cuero
- 1B. Valencia
Thống kê
02⚑6
⚑431
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm10
9Trúng đích1
5Chệch đích9
6Phạt góc4
1Việt vị3
25Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
38Trận đấu31
59Ghi được31
55Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai17