Cumbayá vs Imbabura
Tỷ số chung cuộc: Cumbayá 1-2 Imbabura tại Liga Pro, 3 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cumbayá thắng 2, hòa 3, Imbabura thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- DLDLL Cumbayá
- DWDLW Imbabura
- 27' 0-1 L. Klimowicz · A. Tobar
- 39' Sebastián Sánchez
- 40' L. Gustavino · J. Paredes 1-1
- 43' Darwin Suarez
- HT1-1
- 61' ▲ B. Vides ▼ A. Magoia
- 62' ▲ J. Ortíz ▼ D. Suárez
- 66' Luca Klimowicz
- 74' ▲ D. Burbano ▼ F. Paz
- 78' Edilson Cabeza
- 80' ▲ G. Estacio ▼ A. Almagro
- 86' ▲ J. Padilla ▼ B. Caicedo
- 88' Jesi Alexander Godoy
- 89' ▲ J. Pita ▼ L. Klimowicz
- 89' ▲ J. Alcivar ▼ S. Sánchez
- 90'+4 Jacson Pita Mina
- 90'+4 1-2 J. Pita · A. Tobar
- FT1-2
Đội hình
- 23F. San Juan 6.7
- 16L. Gustavino ⚽ 7.5
- 60D. Ortiz 6.6
- 28F. Suárez 6.3
- 14D. Suárez ▼ 62' 6.7
- 15J. Godoy 6.5
- 4J. Paredes ⇢ 7.2
- 18A. Almagro ▼ 80' 6.6
- 22Thiago 6.6
- 54B. Caicedo ▼ 86' 6.3
- 9A. Magoia ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 32B. Vides ▲ 61' 6.3
- 17J. Ortíz ▲ 62' 6.3
- 37G. Estacio ▲ 80' 6.3
- 7J. Padilla ▲ 86' 6.9
- 8M. Valencia
- 5A. Altuna
- 2X. Delgado
- 33B. Cárdenas
- 25L. Caicedo
- 1M. Valero 6.6
- 4A. Medina
- 3E. Cabeza 6.9
- 6J. Benítez 7.2
- 19E. Pepinos 7.2
- 24S. Sánchez ▼ 89' 6.6
- 7L. Pantoja 7.0
- 9F. Paz ▼ 74' 7.3
- 99A. Tobar ⇢2 7.9
- 10L. Espinoza 6.5
- 23L. Klimowicz ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 12
- 11D. Burbano ▲ 74' 6.6
- 29J. Pita ⚽ ▲ 89' 7.3
- 34J. Alcivar ▲ 89'
- 21F. Prado
- 18T. López
- 14T. Lecanda
- 33E. Recalde
- 15R. Chávez
- 5M. Cevallos
- 2G. Coronel
- 90P. Minda
- 31J. Guisamano
Thống kê
11⚑4
⚑430
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
267Chuyền bóng479
203Chuyền chính xác415
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu32
26Ghi được36
55Thủng lưới62
0.84Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai14