Imbabura vs Cumbayá
Tỷ số chung cuộc: Imbabura 0-0 Cumbayá tại Liga Pro, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Imbabura thắng 1, hòa 3, Cumbayá thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de Ibarra, Ibarra
- Phong độ
- DWDLW Imbabura
- DLDLL Cumbayá
- 5' Erick Mendoza
- 6' Erick Mendoza
- 38' Darwin Suarez
- 45'+1 Fernando Delgado
- HT0-0
- 46' ▲ E. Carabalí ▼ L. Caicedo
- 50' Ariel Almagro
- 60' ▲ R. Tapia ▼ A. Magoia
- 67' ▲ D. Burbano ▼ J. Pita
- 69' ▲ M. Valencia ▼ F. Suárez
- 74' ▲ R. Chávez ▼ L. Pantoja
- 81' ▲ J. Angulo ▼ A. Almagro
- 84' ▲ M Arteaga ▼ L. Espinoza
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Valero 6.9
- 4A. Medina 6.6
- 2G. Coronel 7.2
- 6J. Benítez 7.5
- 19E. Pepinos 7.3
- 8R. Caicedo 6.9
- 10L. Espinoza ▼ 84' 6.5
- 22E. Mendoza 3.0
- 7L. Pantoja ▼ 74' 7.2
- 9F. Paz 7.2
- 29J. Pita ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 11D. Burbano ▲ 67' 6.7
- 15R. Chávez ▲ 74' 6.5
- 20M Arteaga ▲ 84' 6.3
- 5M. Cevallos
- 90P. Minda
- 70A. Villamil
- 21M. Mina
- 27C. Romero
- 34J. Alcivar
- 13M. Chalá
- 26A. Santacruz
- 18W. Folleco
- 23F. San Juan 8.3
- 2X. Delgado 8.0
- 16L. Gustavino 7.9
- 14D. Suárez 7.2
- 28F. Suárez ▼ 69' 7.0
- 18A. Almagro ▼ 81' 6.5
- 4J. Paredes 7.0
- 5A. Altuna 7.2
- 25L. Caicedo ▼ 46' 7.0
- 19M. Díaz 7.5
- 9A. Magoia ▼ 60' 6.7
Dự bị 8
- 17E. Carabalí ▲ 46' 6.3
- 10R. Tapia ▲ 60' 6.7
- 8M. Valencia ▲ 69' 7.2
- 66J. Angulo ▲ 81' 6.3
- 22Thiago
- 27J. Ortíz
- 1A. Lemos
- 3K. Hurtado
Thống kê
10⚑1
⚑330
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm17
6Trúng đích1
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn8
1Phạt góc3
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
229Chuyền bóng533
159Chuyền chính xác462
69%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
32Trận đấu31
36Ghi được26
62Thủng lưới55
1.13Bàn thắng mỗi trận0.84
4Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai16