El Nacional vs Gualaceo SC
Tỷ số chung cuộc: El Nacional 4-2 Gualaceo SC tại Liga Pro, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Nacional thắng 3, hòa 2, Gualaceo SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WLDLL El Nacional
- LDWWW Gualaceo SC
- 9' Bryan Nazareno
- 15' Tobías Donsanti
- 30' ▲ B. Palacios ▼ S. Gómez
- 34' 0-1 T. Donsanti
- HT0-1
- 46' ▲ D. Armas ▼ B. Nazareno
- 46' ▲ M. Balda ▼ R. Borja
- 46' ▲ E. Caicedo ▼ A. Quiñonez
- 56' M. Solís11m 1-1
- 60' Henry Quinonez
- 62' Jesús Preciado
- 65' 1-2 J. Vergés11m
- 66' ▲ H. Mercado ▼ S. Morocho
- 67' E. Caicedo · J. Parrales 2-2
- 69' H. Mercadophản lưới 3-2
- 77' ▲ D. Patiño ▼ J. Ordoñez
- 78' ▲ T. Minda ▼ J. Preciado
- 78' ▲ D. Ovando ▼ H. Quiñónez
- 82' Denilson Ovando
- 86' ▲ D. Villalba ▼ F. Flores
- 86' ▲ E. Mesa ▼ H. Mercado
- 90'+5 Tobías Donsanti
- 90'+5 Tobías Donsanti
- 90'+8 E. Caicedo · B. Palacios 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 12D. Cabezas 5.6
- 2J. Parrales ⇢ 7.0
- 44J. Chalá 6.2
- 33A. Micolta 7.0
- 6B. Nazareno ▼ 46' 6.5
- 17M. Solís ⚽ 7.2
- 14B. Tana 6.3
- 55R. Borja ▼ 46' 6.7
- 43J. Ordoñez ▼ 77' 6.6
- 20A. Quiñonez ▼ 46' 6.6
- 21S. Gómez ▼ 30' 6.7
Dự bị 12
- 18B. Palacios ▲ 30' 7.6
- 88D. Armas ▲ 46' 6.5
- 9M. Balda ▲ 46' 6.7
- 13E. Caicedo ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 23D. Patiño ▲ 77' 6.3
- 7K. Mercado
- 25O. Quiñónez
- 4R. Cabezas
- 16E. Mejía
- 10B. Oña
- 1L. Chalá
- 8M. Julio
- 27W. Hinostroza 5.7
- 62B. Torres 6.5
- 45J. Medina 6.2
- 26D. Enríquez 6.2
- 20H. Quiñónez ▼ 78' 6.2
- 21S. Morocho ▼ 66' 6.6
- 18J. Góngora 6.7
- 8F. Flores ▼ 86' 6.2
- 10J. Preciado ▼ 78' 6.3
- 5J. Vergés ⚽ 7.9
- 22T. Donsanti ⚽ 6.6
Dự bị 8
- 33H. Mercado ▲ 66' 6.2
- 77T. Minda ▲ 78' 6.2
- 16D. Ovando ▲ 78' 6.3
- 9D. Villalba ▲ 86' 6.5
- 23E. Mesa ▲ 86' 6.2
- 34A. Eras
- 12Y. Rodríguez
- 7H. Patta
Thống kê
01⚑8
⚑541
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm4
5Trúng đích2
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
8Phạt góc5
0Việt vị1
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
318Chuyền bóng210
228Chuyền chính xác123
72%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
42Trận đấu33
83Ghi được28
55Thủng lưới57
1.98Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai15