Gualaceo SC vs El Nacional
Tỷ số chung cuộc: Gualaceo SC 3-4 El Nacional tại Liga Pro, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gualaceo SC thắng 3, hòa 2, El Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Gerardo León Pozo, Gualaceo
- Phong độ
- LDWWW Gualaceo SC
- WLDLL El Nacional
- 18' Maicon Solís
- 25' Andrés Micolta
- 33' Daniel Patino
- 37' H. Patta · J. Vergés 1-0
- 40' Joaquín Vergés
- 43' 1-1 R. Carrillo · J. Ordoñez
- 44' ▲ B. Tana ▼ M. Julio
- 45'+1 Jorge Gongora
- HT1-1
- 46' ▲ B. Palacios ▼ A. Quiñonez
- 56' 1-2 M. Solís · R. Carrillo
- 64' ▲ B. Angulo ▼ H. Patta
- 68' Federico Jesus Flores
- 69' 1-3 J. Ordoñez
- 75' ▲ A. Campas ▼ B. Torres
- 75' ▲ T. Minda ▼ J. Preciado
- 75' ▲ M. Balda ▼ J. Ordoñez
- 75' O. Ndong 2-3
- 77' 2-4 B. Palacios
- 81' J. Vergés11m 3-4
- 88' ▲ E. Mesa ▼ A. Campas
- FT3-4
Đội hình
- 27W. Hinostroza 5.9
- 62B. Torres ▼ 75' 6.3
- 25O. Ndong ⚽ 7.5
- 26D. Enríquez 6.6
- 15M. Hernández 6.0
- 8F. Flores 6.3
- 18J. Góngora 6.9
- 7H. Patta ⚽ ▼ 64' 7.5
- 5J. Vergés ⚽ ⇢ 8.3
- 10J. Preciado ▼ 75' 6.9
- 99V. Angulo 7.0
Dự bị 10
- 13B. Angulo ▲ 64' 6.3
- 29A. Campas ▲ 75' 6.2
- 77T. Minda ▲ 75' 6.3
- 23E. Mesa ▲ 88' 6.3
- 11J. Carrión
- 16C. Sención
- 51W. Beltran
- 20A. Quezada
- 34A. Eras
- 33H. Mercado
- 1L. Chalá 5.6
- 23D. Patiño 6.3
- 44J. Chalá 6.5
- 33N. Micolta 6.6
- 25O. Quiñónez 6.2
- 43J. Ordoñez ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.6
- 8M. Julio ▼ 44' 6.6
- 30J. Valverde 6.3
- 17M. Solís ⚽ 7.7
- 20A. Quiñonez ▼ 46' 6.6
- 19R. Carrillo ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 12
- 14B. Tana ▲ 44' 6.6
- 18B. Palacios ⚽ ▲ 46' 7.5
- 9M. Balda ▲ 75' 6.5
- 11G. Asprilla
- 42R. de Jesús
- 3J. del Castillo
- 4R. Cabezas
- 12D. Cabezas
- 21S. Gómez
- 88D. Armas
- 16E. Mejía
- 6B. Nazareno
Thống kê
03⚑2
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm23
7Trúng đích8
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
328Chuyền bóng291
231Chuyền chính xác206
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
33Trận đấu42
28Ghi được83
57Thủng lưới55
0.85Bàn thắng mỗi trận1.98
5Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai45