Akritas vs AEL
Tỷ số chung cuộc: Akritas 1-2 AEL tại 1. Division, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Akritas thắng 1, hòa 0, AEL thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Group · Vòng 33
- Phong độ
- WWLLW Akritas
- LWDWW AEL
- 19' S. Miller 1-0
- 21' 1-1 Z. Sawo
- 44' Emmanuel Imanishimwe
- HT1-1
- 46' ▲ E. Taffertshofer ▼ K. Antoniou
- 55' ▲ B. Z. Jradi ▼ D. Zdravkovski
- 55' ▲ D. Paroutis ▼ F. R. Mughe
- 61' ▲ Y. Castro ▼ B. M. Manu
- 74' ▲ T. Barry ▼ Carlitos
- 74' ▲ G. Chatzivasilis ▼ E. Vignato
- 78' Zakaria Sawo
- 80' ▲ F. Forestieri ▼ S. Christofi
- 83' Panagiotis Kyriakou
- 84' ▲ C. Karamani ▼ Z. Sawo
- 88' ▲ Benito ▼ B. Anang
- 89' Thomas Ioannou
- 90' 1-2 D. Paroutis
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Perntreou
- 29N. Zinonos
- 4S. Miller
- 28P. Zabelin
- 19T. Ioannou
- 80Carlitos▼ 74'
- 5K. Antoniou▼ 46'
- 82B. Anang▼ 88'
- 37B. M. Manu▼ 61'
- 25E. Vignato▼ 74'
- 9J. Romo
Dự bị 12
- 88A. Theokli
- 99Y. Becker
- 2D. Moreira
- 7T. Barry▲ 74'
- 11A. Athanasiou
- 16I. Anthony
- 17Y. Castro▲ 61'
- 23E. Taffertshofer▲ 46'
- 30G. Vasiliou
- 77A. Limbombe
- 22Benito▲ 88'
- 26G. Chatzivasilis▲ 74'
- 98P. Kyriakou
- 35Sergio Conceicao
- 14S. Christofi▼ 80'
- 24E. Imanishimwe
- 63F. R. Mughe▼ 55'
- 25A. Panagiotou Filiotis
- 6D. Zdravkovski▼ 55'
- 19I. Milosavljevic
- 33A. Makris
- 27Z. Sawo▼ 84'
- 90P. Panagi
Dự bị 9
- 95C. Neofytidis
- 99A. Keravnos
- 8V. Papafotis
- 10B. Z. Jradi▲ 55'
- 29D. Paroutis▲ 55'
- 22K. Neofytou
- 45F. Forestieri▲ 80'
- A. Karamanis
- C. Karamani▲ 84'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
33Trận đấu34
31Ghi được42
58Thủng lưới47
0.94Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai26