Krasava Ypsonas vs Omonia 29is Maiou
Tỷ số chung cuộc: Krasava Ypsonas 0-3 Omonia 29is Maiou tại 1. Division, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Krasava Ypsonas thắng 1, hòa 1, Omonia 29is Maiou thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 1
- Phong độ
- DLDLL Krasava Ypsonas
- WDWDD Omonia 29is Maiou
- 28' 0-1 S. Ambri
- HT0-1
- 50' 0-2 D. Chantakias
- 55' Steve Ambri
- 56' ▲ X. Quintilla ▼ G. Kiakos
- 56' ▲ V. Papafotis ▼ P. Angeli
- 56' ▲ L. Papastylianou ▼ A. Athanasiou
- 59' 0-3 S. Ambri
- 65' Michalis Panagidis
- 65' Fergus Tierney
- 71' ▲ M. Antoniou ▼ S. Ambri
- 77' Rubén Pardo
- 81' ▲ S. Tsoukalas ▼ Facu
- 81' ▲ R. Fernandes ▼ Mike Morais
- 84' ▲ E. Davidian ▼ D. Keita
- 84' ▲ D. Melnichenko ▼ R. Pardo
- 89' ▲ A. Kaiafas ▼ K. Pattichis
- 89' ▲ H. Andreou ▼ S. Fiakas
- FT0-3
Đội hình
- 93A. Richter
- 3L. de Lucas
- 5K. Da Graca
- 11M. Panagidis
- 12A. Georgiou
- 14R. Pardo ▼ 84'
- 20A. Athanasiou ▼ 56'
- 21D. Keita ▼ 84'
- 22P. Angeli ▼ 56'
- 28Y. Bahassa
- 77G. Kiakos ▼ 56'
Dự bị 7
- 75Y. Avramenko
- 6X. Quintilla ▲ 56'
- 10V. Papafotis ▲ 56'
- 16E. Davidian ▲ 84'
- 17L. Papastylianou ▲ 56'
- 18D. Melnichenko ▲ 84'
- 33K. Venizelou
- 1N. Grammatikakis
- 8C. Aristotelous
- 10Mike Morais ▼ 81'
- 11F. Tierney
- 16K. Pattichis ▼ 89'
- 19A. Portales
- 20S. Fiakas ▼ 89'
- 23Facu ▼ 81'
- 30M. Senic
- 44D. Chantakias
- 45S. Ambri ▼ 71'
Dự bị 12
- 43A. Mavrantonis
- 97S. Stojanovic
- 4A. Kaiafas ▲ 89'
- 5S. Tsoukalas ▲ 81'
- 6R. Zeka
- 7R. Fernandes ▲ 81'
- 14H. Andreou ▲ 89'
- 15S. Panteli
- 21G. Sokos
- 24A. Vyntra
- 26M. Antoniou ▲ 71'
- 46M. Sotiriou
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 0 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | 7 - 3 | +4 | 6 | |
| 3 | 3 | 4 - 7 | -3 | 6 | |
| 4 | 3 | 8 - 5 | +3 | 5 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 9 | 3 | 6 - 6 | 0 | 3 | |
| 10 | 3 | 8 - 5 | +3 | 3 | |
| 11 | 3 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 12 | 2 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 13 | 3 | 5 - 9 | -4 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 5 | -4 | 0 |
Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group)
So sánh
2Trận đấu3
1Ghi được8
5Thủng lưới5
0.5Bàn thắng mỗi trận2.67
0Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai6