Mingəçevir

Mingəçevir

Azerbaijan · Birinci Dasta

Mingəçevir: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Birinci Dasta — điểm: 4, số trận: 6. Trận tiếp theo: Qabala vs Mingəçevir, 27 tháng 10. Kết quả mới nhất: Xankəndi FK 0-1 Mingəçevir, 21 tháng 10.

Phong độ
LLLLW
HLV
Ə. Niftəliyev · Từ 2024
Vị trí
9 · Đ: 4 · Tr: 6 →
Sân vận động
Yaşar Məmmədzadə adına şəhər stadionu, Mingəçevir · 16.000

Lịch thi đấu

19-11
Mingəçevir
Baku Sportinq
–
–
25-11
Karvan
Mingəçevir
–
–
09-12
Mingəçevir
Səbail
–
–
16-12
Cəbrayıl
Mingəçevir
–
–
23-12
Mingəçevir
MOIK
–
–
03-02
Şimal
Mingəçevir
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,2
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–5
Sân khách
9–4–7
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,7
Hiệp hai
1,1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-24× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Birinci Dasta 6114 5141—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 20 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 17 · 10% 14% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 17 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 23 · 13% 12% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 22 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 36 · 21% 16% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 22 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 25 · 14% 16% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 25 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 28 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 32 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 46 · 26% 23% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 109, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu