Qabala vs Mingəçevir
Tỷ số chung cuộc: Qabala 2-0 Mingəçevir tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 28 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 4, hòa 0, Mingəçevir thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Relegation - Final
- Phong độ
- WLLDW Qabala
- LWWLD Mingəçevir
- 36' A. Eyubovphản lưới 1-0
- 45'+1 E. Bayramov
- 45' S. Keita11m 2-0
- HT2-0
- 48' N. Mammadov
- 50' ▲ B. Haziyev ▼ N. Mammadov
- 50' ▲ M. Safarov ▼ E. Bayramov
- 54' ▲ U. Abba ▼ Q. Alizada
- 73' ▲ I. Sangare ▼ A. Ba Loua
- 75' I. Sangare
- 83' ▲ F. Iskandarov ▼ P. Owusu
- 83' ▲ I. Akinade ▼ S. Shahniyarov
- 85' ▲ C. Cabrayilov ▼ F. Bayramov
- 85' ▲ E. Mirzayev ▼ E. Mustafayev
- 89' I. Akinade
- 90'+1 ▲ S. Damadayev ▼ M. Musayev
- 90' ▲ N. Rashidov ▼ D. J. Massoumou
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Agayev
- 28M. Musayev▼ 90'
- 13N. Aliyev
- 10S. Shahniyarov▼ 83'
- 27E. Ahmadov
- 33S. Keita
- 50A. Ba Loua▼ 73'
- 6J. Sierra
- 16I. Amoah
- 14D. J. Massoumou▼ 90'
- 30P. Owusu▼ 83'
Dự bị 10
- 93R. Cafarov
- 11A. Mammadov
- 22F. Iskandarov▲ 83'
- 74S. Damadayev▲ 90'
- 66N. Rashidov▲ 90'
- 26E. Mustafayev
- 24I. Akinade▲ 83'
- 12I. Sangare▲ 73'
- 3Eduardo Kunde
- 70P. Quimbila
- 1O. Sadiqli
- 16F. Bayramov▼ 85'
- 22E. Mustafayev▼ 85'
- 60E. Bayramov▼ 50'
- 4K. Quliyev
- 70N. Mammadov▼ 50'
- 10Q. Alizada▼ 54'
- 15S. Mammadov
- 32R. Cafarli
- 33A. Eyubov
- 11K. Kalunga
Dự bị 11
- 36A. Mammadli
- 9A. Yunanov
- 19N. Novruzov
- 20B. Haziyev▲ 50'
- 81K. Muradov
- 99C. Cabrayilov▲ 85'
- 17T. Farmanov
- 27E. Mirzayev▲ 85'
- 77M. Safarov▲ 50'
- 8U. Abba▲ 54'
- 21R. Kerimi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu28
34Ghi được55
49Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai32