Karvan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Qabala

Karvan vs Qabala

Tỷ số chung cuộc: Karvan 1-2 Qabala tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karvan thắng 1, hòa 2, Qabala thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 32
Phong độ
LLLDW Karvan
WLLDW Qabala
  1. 45' V. Abdullayev
  2. HT0-0
  3. 46' U. Cahangirov S. Abdullayev
  4. 47' O. Doyeni
  5. 54' O. Doyeni 1-0
  6. 56' 1-1 I. Sangare
  7. 62' P. Kings V. Abdullayev
  8. 67' 1-2 D. J. Massoumou
  9. 68' P. Quimbila D. J. Massoumou
  10. 77' F. Iskandarov J. Sierra
  11. 83' I. Qadirzada G. Thompson
  12. 83' A. Abdullayev E. Turabov
  13. 83' S. Durrant K. C. Spence
  14. 90'+4 F. Iskandarov
  15. 90'+2 Z. Shakarkhanov I. Sangare
  16. FT1-2

Đội hình

Karvan HLV: Azar Hashimov
  1. 99P. L. Goncalves Mateus
  2. 6V. Abdullayev▼ 62'
  3. 33E. Turabov▼ 83'
  4. 13V. Masimov
  5. 17S. Abdullayev▼ 46'
  6. 16R. Rustamli
  7. 2S. Sno
  8. 11K. C. Spence▼ 83'
  9. 37M. Ngwisani
  10. 19G. Thompson▼ 83'
  11. 4O. Doyeni

Dự bị 8

  1. 1K. Ibrahimov
  2. 25A. Bulud
  3. 42I. Qadirzada▲ 83'
  4. 18S. Ahmadov
  5. 14U. Cahangirov▲ 46'
  6. 77A. Abdullayev▲ 83'
  7. 8P. Kings▲ 62'
  8. 10S. Durrant▲ 83'
Qabala HLV: Giorgi Chikhradze
  1. 93R. Cafarov
  2. 28M. Musayev
  3. 13N. Aliyev
  4. 74S. Damadayev
  5. 10S. Shahniyarov
  6. 27E. Ahmadov
  7. 33S. Keita
  8. 12I. Sangare▼ 90'
  9. 50A. Ba Loua
  10. 6J. Sierra▼ 77'
  11. 14D. J. Massoumou▼ 68'

Dự bị 7

  1. 1S. Agayev
  2. 94H. Hushanov
  3. 22F. Iskandarov▲ 77'
  4. 26E. Mustafayev
  5. 21Z. Shakarkhanov▲ 90'
  6. 3Eduardo Kunde
  7. 70P. Quimbila▲ 68'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
23Ghi được34
66Thủng lưới49
0.7Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu