Brøndby IF vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 3-0 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 5, hòa 4, Silkeborg IF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWWL Brøndby IF
- LLLDD Silkeborg IF
- 23' F. Bundgaard · N. Vallys 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Andersen ▼ M. Larsen
- 61' F. Bundgaard · C. Bischoff 2-0
- 67' ▲ O. Villadsen ▼ M. Divkovic
- 67' ▲ K. Uchino ▼ F. Bundgaard
- 70' ▲ L. Montano ▼ P. Ganchas
- 70' ▲ J. Nielsen ▼ R. Al Hajj
- 70' ▲ A. Busch ▼ A. Poulsen
- 75' ▲ S. Spierings ▼ N. Nartey
- 75' ▲ B. Tahirovic ▼ D. Wass
- 80' ▲ S. Berger ▼ M. Freundlich
- 85' ▲ M. Jensen ▼ C. Bischoff
- 86' N. Vallys · S. Klaiber 3-0
- 90'+3 Jeppe Andersen
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Pentz
- 31S. Klaiber
- 5R. Lauritsen
- 32F. Alves
- 24M. Divkovic▼ 67'
- 10D. Wass▼ 75'
- 35N. Nartey▼ 75'
- 27M. Kohlert
- 7N. Vallys
- 11F. Bundgaard▼ 67'
- 37C. Bischoff▼ 85'
Dự bị 9
- 2O. Villadsen▲ 67'
- 6S. Spierings▲ 75'
- 8B. Tahirovic▲ 75'
- 13G. Beavers
- 18K. Uchino▲ 67'
- 19S. Fukuda
- 30J. Vanlerberghe
- 38J. Ambaek
- 42M. Jensen▲ 85'
- 1N. Larsen
- 19J. Gammelby
- 3R. Ostrom
- 4P. Ganchas▼ 70'
- 2A. Poulsen▼ 70'
- 20M. Larsen▼ 46'
- 6P. Mattsson
- 33M. Freundlich▼ 80'
- 17C. McCowatt
- 22R. Al Hajj▼ 70'
- 23T. Adamsen
Dự bị 9
- 8J. Andersen▲ 46'
- 9A. Simmelhack
- 11F. Carlsen
- 14S. Berger▲ 80'
- 15A. Bondergaard
- 18L. Montano▲ 70'
- 30A. Andresen
- 36J. Nielsen▲ 70'
- 40A. Busch▲ 70'
Thống kê
00⚑2
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
5Trúng đích2
5Chệch đích4
3Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
701Chuyền bóng616
92%Chính xác chuyền90%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu47
70Ghi được62
57Thủng lưới90
1.52Bàn thắng mỗi trận1.32
17Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai30