KoldingQ W vs Brøndby W
Tỷ số chung cuộc: KoldingQ W 0-3 Brøndby W tại Kvindeliga, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KoldingQ W thắng 1, hòa 1, Brøndby W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kvindeliga · Championship Group · Vòng 3
- Phong độ
- LWLWL KoldingQ W
- WLWLW Brøndby W
- 42' 0-1 T. Lindwall
- HT0-1
- 53' 0-2 H. Halldorsdottir
- 56' ▲ N. Christiansen ▼ T. Lindwall
- 56' ▲ A. Nielsen ▼ E. Holt Luplau
- 56' ▲ M. Bischoff ▼ H. Halldorsdottir
- 57' ▲ B. Madsen ▼ J. Tenfjord
- 57' ▲ K. Fredsted ▼ J. Amby
- 70' ▲ E. Nielsen ▼ S. Sondergard
- 70' ▲ J. H. Uhd ▼ M. Ahrenholt
- 72' ▲ J. Madsen ▼ M. Brenn
- 81' ▲ C. Buchberg ▼ C. Messerli
- 83' 0-3 L. Borbye
- 87' ▲ C. Juhl ▼ F. Ludvigsen
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Gron
- 3A. Kynde
- 4J. Amby ▼ 57'
- 6J. Poulsen
- 8J. Tenfjord ▼ 57'
- 14A. Termansen
- 16M. Ahrenholt ▼ 70'
- 24L. Hammer
- 26F. Ludvigsen ▼ 87'
- 28S. Sondergard ▼ 70'
- 29C. Larsen
Dự bị 7
- 2L. Johansen
- 7E. Nielsen ▲ 70'
- 12C. Juhl ▲ 87'
- 18B. Madsen ▲ 57'
- 20K. Fredsted ▲ 57'
- 21J. H. Uhd ▲ 70'
- 27M. Sartor
- 10D. Hashemi
- 12K. Karlsen
- 14H. Halldorsdottir ▼ 56'
- 18M. Brenn ▼ 72'
- 20C. Messerli ▼ 81'
- 22T. Lindwall ▼ 56'
- 27E. Holt Luplau ▼ 56'
- 28L. Borbye
- 31E. Thygesen
- 32J. Tompkins
- 33L. Halttunen
Dự bị 7
- 4J. Madsen ▲ 72'
- 6J. Jorde
- 9N. Christiansen ▲ 56'
- 11C. Buchberg ▲ 81'
- 15A. Nielsen ▲ 56'
- 37M. Bischoff ▲ 56'
- 40I. Damm
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 2 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 3 | 9 | 18 - 11 | +7 | 15 | |
| 3 | 14 | 21 - 11 | +10 | 24 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 38 | |
| 4 | 9 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 5 | 23 | 26 - 31 | -5 | 26 | |
| 5 | 14 | 27 - 15 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 16 - 32 | -16 | 11 | |
| 6 | 9 | 5 - 33 | -28 | 1 | |
| 7 | 14 | 14 - 30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 6 - 40 | -34 | 4 |
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
24Trận đấu24
25Ghi được39
55Thủng lưới16
1.04Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai17