KoldingQ W vs Nordsjælland W
Tỷ số chung cuộc: KoldingQ W 0-5 Nordsjælland W tại Kvindeliga, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KoldingQ W thắng 0, hòa 0, Nordsjælland W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kvindeliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Autocentralen Park, Kolding
- Phong độ
- WLWLL KoldingQ W
- DWWWW Nordsjælland W
- 19' 0-1 F. Hojer
- 34' 0-2 C. Larsen
- 41' 0-3 A. Walter
- HT0-3
- 46' ▲ A. Termansen ▼ A. Lund
- 46' ▲ A. Thierry ▼ M. Larsen
- 62' ▲ B. Madsen ▼ A. Kynde
- 62' ▲ L. El Behery ▼ F. Hojer
- 62' ▲ J. Funch ▼ C. Larsen
- 62' ▲ T. Petersen ▼ C. Scheuer
- 72' ▲ K. Fredsted ▼ S. Amby
- 77' ▲ F. Ludvigsen ▼ C. Larsen
- 77' ▲ A. Mott ▼ S. Antvorskov
- 79' 0-4 A. Mott
- 82' ▲ M. Osterso ▼ A. Walter
- 84' 0-5 T. Petersen
- FT0-5
Đội hình
- 1S. Gron
- 3A. Kynde ▼ 62'
- 4J. Amby
- 5E. Veletanlic
- 6J. Poulsen
- 8J. Tenfjord
- 9M. Wendicke
- 11S. Amby ▼ 72'
- 15A. Lund ▼ 46'
- 26M. Larsen ▼ 46'
- 29C. Larsen ▼ 77'
Dự bị 7
- 14A. Termansen ▲ 46'
- 17A. Thierry ▲ 46'
- 18B. Madsen ▲ 62'
- 20K. Fredsted ▲ 72'
- 22L. Friis
- 24F. Ludvigsen ▲ 77'
- 50A. Ravn
- 23M. Race
- 32A. Engsig-Karup
- 4B. Gamede
- 7K. Linnebjerg
- 31C. Scheuer ▼ 62'
- 17S. Andersen
- 6G. Wisnewski
- 27S. Antvorskov ▼ 77'
- 28C. Larsen ▼ 77'
- 20A. Walter ▼ 82'
- 18F. Hojer ▼ 62'
Dự bị 7
- 35E. Ervasti
- 36A. Mott ▲ 77'
- 3L. Colstrup
- 13M. Osterso ▲ 82'
- 12L. El Behery ▲ 62'
- 24J. Funch ▲ 62'
- 29T. Petersen ▲ 62'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 2 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 3 | 9 | 18 - 11 | +7 | 15 | |
| 3 | 14 | 21 - 11 | +10 | 24 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 38 | |
| 4 | 9 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 5 | 23 | 26 - 31 | -5 | 26 | |
| 5 | 14 | 27 - 15 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 16 - 32 | -16 | 11 | |
| 6 | 9 | 5 - 33 | -28 | 1 | |
| 7 | 14 | 14 - 30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 6 - 40 | -34 | 4 |
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
24Trận đấu34
25Ghi được75
55Thủng lưới42
1.04Bàn thắng mỗi trận2.21
2Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai39