Fortuna Hjørring W
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AaB W

Fortuna Hjørring W vs AaB W

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Hjørring W 3-0 AaB W tại Kvindeliga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Hjørring W thắng 6, hòa 0, AaB W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 5
Sân vận động
Nord Energi Arena, Hjorring
Phong độ
WWLDW Fortuna Hjørring W
LLLLL AaB W
  1. 32' A. Riefner 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Valvik S. Baattrup
  4. 46' J. Winther C. Christensen
  5. 54' R. Dybdahl C. Botojel
  6. 55' S. Posada
  7. 60' R. Dybdahl 2-0
  8. 61' L. Hammer S. Carstens
  9. 67' A. Jakobsen J. Mortensen
  10. 73' J. Haugaard C. Gorman
  11. 80' R. Guion
  12. 82' A. Carchio M. Carstens
  13. 82' A. Berthelsen A. Riefner
  14. 84' A. Nantongo C. Holst
  15. 84' P. Hoydal K. Petersen
  16. 90'+4 A. Pobegaylo 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Fortuna Hjørring W HLV: L. Terp
  1. 1F. Thisgaard
  2. 5T. Peltonen
  3. 66J. Cordia
  4. 14S. Matsubara
  5. 12S. Baattrup ▼ 46'
  6. 19R. Guion
  7. 10M. Carstens ▼ 82'
  8. 8S. Carstens ▼ 61'
  9. 22C. Botojel ▼ 54'
  10. 25A. Riefner ▼ 82'
  11. 23A. Pobegaylo

Dự bị 7

  1. 7J. Valvik ▲ 46'
  2. 21R. Dybdahl ▲ 54'
  3. 24L. Hammer ▲ 61'
  4. 15A. Carchio ▲ 82'
  5. 18A. Berthelsen ▲ 82'
  6. 2L. Kristensen
  7. 27H. Kohl
AaB W HLV: C. Jørgensen
  1. 1M. Baun
  2. 8M. Roelfsema
  3. 7C. Holst ▼ 84'
  4. 12M. Dayes
  5. 3C. Gorman ▼ 73'
  6. 22J. Mortensen ▼ 67'
  7. 13Saira Posada
  8. 14K. Petersen ▼ 84'
  9. 5A. Boyan
  10. 29C. Christensen ▼ 46'
  11. 6K. Harvey

Dự bị 7

  1. 10J. Winther ▲ 46'
  2. 18A. Jakobsen ▲ 67'
  3. 4J. Haugaard ▲ 73'
  4. 24A. Nantongo ▲ 84'
  5. 26P. Hoydal ▲ 84'
  6. 2E. Simonsen
  7. 31T. Gaur

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brøndby W
14 23 - 15 +8 28
2
Nordsjælland W
14 20 - 7 +13 27
3
Køge W
14 18 - 8 +10 27
4
Fortuna Hjørring W
14 17 - 9 +8 22
5
KoldingQ W
14 14 - 16 -2 20
6
AGF W
14 14 - 22 -8 17
7
Thy ThistedQ W
14 14 - 20 -6 13
8
AaB W
14 5 - 28 -23 4

So sánh

24Trận đấu14
28Ghi được5
19Thủng lưới28
1.17Bàn thắng mỗi trận0.36
12Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu