Aarhus Fremad vs HB Køge
Tỷ số chung cuộc: Aarhus Fremad 2-2 HB Køge tại 1. Division, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aarhus Fremad thắng 1, hòa 2, HB Køge thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 17
- Sân vận động
- Højlyngen, Århus
- Phong độ
- DDWDW Aarhus Fremad
- LLDDD HB Køge
- 9' 0-1 M. Jensen · M. Salah
- 11' G. Larsen
- 12' M. Kubel · M. Agnarsson 1-1
- HT1-1
- 61' S. Larsen
- 65' ▲ N. Jakobsen ▼ G. Larsen
- 65' ▲ M. Rasmussen ▼ M. Salah
- 67' ▲ E. Egerton ▼ K. Lunding
- 67' ▲ J. Beluli ▼ M. Kaastrup
- 75' ▲ Mudi ▼ A. Gothler
- 75' ▲ I. Dorgu ▼ R. Brodersen
- 78' 1-2 I. Dorgu
- 82' M. Kirchheiner · E. Egerton 2-2
- 83' ▲ S. Baekgard ▼ M. Kubel
- 84' ▲ M. de Claville Berthelsen ▼ A. Pisani
- 88' ▲ E. Semovski ▼ C. Jensen Tue
- 90'+2 M. Westergren
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Kiilerich
- 10M. Kirchheiner
- 4A. Pisani▼ 84'
- 33L. Callo
- 6F. Grube
- 27M. Kirchheiner
- 9K. Andersen
- 3M. Agnarsson
- 11K. Lunding▼ 67'
- 17M. Kubel▼ 83'
- 7M. Kaastrup▼ 67'
Dự bị 9
- 8S. Baekgard▲ 83'
- 15C. Nygaard
- 16A. Holvad
- 21M. de Claville Berthelsen▲ 84'
- 24J. Thorsen
- 28E. Egerton▲ 67'
- 29Segun
- 30V. Hojbjerg
- 70J. Beluli▲ 67'
- 29N. Sommergaard
- 3S. Larsen
- 16S. Hald
- 2L. Bust
- 6R. Brodersen▼ 75'
- 23M. Westergren
- 18M. Salah▼ 65'
- 28G. Larsen▼ 65'
- 7M. Jensen
- 10C. Jensen Tue▼ 88'
- 20A. Gothler▼ 75'
Dự bị 9
- 8M. Sorensen
- 11Mudi▲ 75'
- 12D. Talyspayev
- 19E. Semovski▲ 88'
- 21N. Jakobsen▲ 65'
- 24M. Rasmussen▲ 65'
- 26L. Schmidt
- 27I. Dorgu▲ 75'
- 30E. Villumsen
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 69 - 36 | +33 | 60 | |
| 4 | 22 | 32 - 29 | +3 | 37 | |
| 4 | 32 | 42 - 43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 6 | 22 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 6 | 32 | 37 - 40 | -3 | 38 | |
| 7 | 22 | 33 - 31 | +2 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 32 - 27 | +5 | 27 | |
| 10 | 22 | 22 - 31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 44 | -23 | 12 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
41Trận đấu39
71Ghi được51
51Thủng lưới63
1.73Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai32