Nykobing FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Næstved Boldklub

Nykobing FC vs Næstved Boldklub

Tỷ số chung cuộc: Nykobing FC 1-1 Næstved Boldklub tại 1. Division, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nykobing FC thắng 2, hòa 3, Næstved Boldklub thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 17
Sân vận động
Lollands Bank Park, Nykobing Falster
Trọng tài
A. Voergaard
Phong độ
DWDWD Nykobing FC
WDLWD Næstved Boldklub
  1. HT0-0
  2. 46' L. Kjerrumgaard · K. Jensen 1-0
  3. 53' 1-1 M. Haüser
  4. 66' M. Freitag M. Agger
  5. 71' Marius Christiansen F. Christensen
  6. 75' O. Jakobsen A. Hassan
  7. 87' E. Olsson M. Haüser
  8. 87' B. Genesini L. Henriksen
  9. 87' M. Sangare S. Dhaflaoui
  10. FT1-1

Đội hình

Nykobing FC HLV: C. Jensen
  1. 26M. Bank
  2. 3K. Jensen
  3. 6M. Backmann
  4. 4T. Høholt
  5. 2E. Gärtig
  6. 10M. Gehrt
  7. 7V. Christiansson
  8. 8M. Carlson
  9. 9A. Hassan ▼ 75'
  10. 11E. Simonsen
  11. 21L. Kjerrumgaard

Dự bị 9

  1. 24O. Jakobsen ▲ 75'
  2. 18Y. Toutouh
  3. 14J. Blach
  4. 20E. Nnamani
  5. 30M. Schwensen
  6. 1J. Storch
  7. 27J. El-Sayed
  8. 29N. Larsen
  9. 15N. Bonde
Næstved Boldklub HLV: P. Bonde
  1. 1N. Dannevang
  2. 22J. Christiansen
  3. 6C. Enemark
  4. 5M. Høst
  5. 19L. Henriksen ▼ 87'
  6. 8M. Kongstedt
  7. 10S. Dhaflaoui ▼ 87'
  8. 21M. Haüser ▼ 87'
  9. 9F. Christensen ▼ 71'
  10. 11M. Rajovic
  11. 25M. Agger ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 29M. Freitag ▲ 66'
  2. 30Marius Christiansen ▲ 71'
  3. 4E. Olsson ▲ 87'
  4. 13B. Genesini ▲ 87'
  5. 34M. Sangare ▲ 87'
  6. 20M. Garly
  7. 18F. Mellbin
  8. 12C. Cordua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vejle
22 47 - 20 +27 50
2
Hvidovre
22 50 - 28 +22 44
4
Sonderjyske
22 41 - 29 +12 35
5
Vendsyssel FF
22 35 - 31 +4 33
6
FC Helsingor
32 47 - 56 -9 42
6
Næstved Boldklub
22 32 - 26 +6 32
7
Hillerød
22 29 - 35 -6 31
8
HB Køge
22 29 - 33 -4 25
9
Hobro
22 19 - 30 -11 23
10
Fremad Amager
22 26 - 44 -18 23
11
FC Fredericia
22 29 - 40 -11 21
12
Nykobing FC
22 26 - 44 -18 17
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu36
50Ghi được60
82Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu