FC Baník Ostrava II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Příbram

FC Baník Ostrava II vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 0-3 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 4 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 21
Phong độ
LWLWD FC Baník Ostrava II
DDDWD Příbram
  1. 9' 0-1 T. Jedlicka
  2. 15' S. Mulumba
  3. 22' 0-2 D. Smiga
  4. 38' T. Frydl
  5. HT0-2
  6. 46' P. Jaron S. Drozd
  7. 46' D. Rehacek J. Okebugwu
  8. 52' K. Karban
  9. 60' L. Dvoracek L. Laine
  10. 61' M. Vrana T. Jedlicka
  11. 68' E. Sehic T. Sirotek
  12. 70' J. Micek
  13. 71' 0-3 J. Malek
  14. 75' D. Vott S. Mulumba
  15. 75' V. Hora P. Svestka
  16. 81' S. Vlna T. Frydl
  17. 85' D. Apea D. Smiga
  18. 85' E. Antwi J. Urbanec
  19. FT0-3

Đội hình

FC Baník Ostrava II HLV: Josef Dvornik
  1. 60M. Hruby
  2. 5R. Nogha
  3. 8T. Frydl ▼ 81'
  4. 9D. Holan
  5. 10V. Skrkon
  6. 13L. Laine ▼ 60'
  7. 16D. Simersky
  8. 21T. Sirotek ▼ 68'
  9. 26J. Okebugwu ▼ 46'
  10. 42J. Micek
  11. 44S. Drozd ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 33R. Vavrik
  2. 4P. Mekota
  3. 7L. Dvoracek ▲ 60'
  4. 11E. Sehic ▲ 68'
  5. 18M. Temel
  6. 24P. Jaron ▲ 46'
  7. 25D. Rehacek ▲ 46'
  8. 38S. Vlna ▲ 81'
Příbram HLV: Jiri Kohout
  1. 21M. Melichar
  2. 4T. Svoboda
  3. 11S. Mulumba ▼ 75'
  4. 14S. Cerny
  5. 16P. Svestka ▼ 75'
  6. 19D. Smiga ▼ 85'
  7. 23T. Jedlicka ▼ 61'
  8. 26K. Karban
  9. 27J. Urbanec ▼ 85'
  10. 45P. Nghabo
  11. 68J. Malek

Dự bị 8

  1. 7D. Vott ▲ 75'
  2. 9D. Apea ▲ 85'
  3. 10E. Antwi ▲ 85'
  4. 17M. Vrana ▲ 61'
  5. 44M. Ejedegba
  6. 66V. Hora ▲ 75'
  7. 70A. Conte
  8. 1O. Bleha

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
56Ghi được44
42Thủng lưới48
1.65Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu