Příbram vs FC Baník Ostrava II
Tỷ số chung cuộc: Příbram 2-0 FC Baník Ostrava II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 22 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 7
- Phong độ
- DDDWD Příbram
- LWLWD FC Baník Ostrava II
- 10' D. Smiga 1-0
- 39' D. Simersky
- HT1-0
- 55' ▲ T. Sirotek ▼ D. Krupicka
- 55' ▲ E. Ogbu ▼ R. Nogha
- 55' ▲ P. Jaron ▼ S. Komljenovic
- 65' ▲ D. Vott ▼ M. Vrana
- 65' ▲ J. Vokrinek ▼ S. Kop
- 74' ▲ V. Skrkon ▼ D. Holan
- 81' ▲ M. Subert ▼ M. Havran
- 83' J. Vokrinek
- 87' ▲ J. Reznicek ▼ D. Smiga
- 90'+3 M. Hruby
- 90'+3 E. Ogbu
- 90' ▲ R. Faye ▼ J. Malek
- 90' D. Vott 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 21M. Melichar
- 3M. Pisko
- 4T. Svoboda
- 10E. Antwi
- 16P. Svestka
- 17M. Vrana ▼ 65'
- 19D. Smiga ▼ 87'
- 27J. Urbanec
- 44M. Ejedegba
- 68J. Malek ▼ 90'
- 89S. Kop ▼ 65'
Dự bị 9
- 7D. Vott ▲ 65'
- 8J. Vokrinek ▲ 65'
- 9S. Planeta
- 11P. Hasek
- 18R. Faye ▲ 90'
- 23D. Jokovic
- 37J. Reznicek ▲ 87'
- 99P. Vandas
- 1O. Bleha
- 60M. Hruby
- 3D. Krupicka ▼ 55'
- 4P. Mekota
- 5R. Nogha ▼ 55'
- 9D. Holan ▼ 74'
- 14S. Komljenovic ▼ 55'
- 16D. Simersky
- 23M. Havran ▼ 81'
- 29J. Pira
- 36A. Bewene
- 42J. Micek
Dự bị 9
- 30M. Moucka
- 7M. Subert ▲ 81'
- 10V. Skrkon ▲ 74'
- 17Z. Riha
- 18M. Temel
- 21T. Sirotek ▲ 55'
- 22E. Ogbu ▲ 55'
- 24P. Jaron ▲ 55'
- 25R. Sudak
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
44Ghi được56
48Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai33